collected là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

collected nghĩa là thu thập. Học cách phát âm, sử dụng từ collected qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ collected

collectedadjective

thu thập

/kəˈlektɪd//kəˈlektɪd/

Từ "collected" trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:

  • Phát âm chuẩn (IPA): /kəˈlektɪd/

    • kə: Giống như âm "c" trong "cat" nhưng phát ra âm mũi.
    • ˈlekt: Giống như "let" nhưng kéo dài một chút.
    • ɪd: Giống như âm "id" trong "kid".
  • Phát âm gần đúng (tiếng Việt): "cơ-lết-tít"

Lưu ý:

  • Phần "kə" (cơ) có âm mũi, nghĩa là bạn cần để hơi thở đi qua mũi khi phát âm.
  • Phần "lekt" (lết) cần kéo dài âm "t" một chút.
  • Phần "id" (ít) phát âm ngắn gọn.

Bạn có thể tìm nghe phát âm chuẩn trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ collected trong tiếng Anh

Từ "collected" trong tiếng Anh có nhiều cách sử dụng, khá đa dạng. Dưới đây là các cách sử dụng phổ biến nhất, kèm theo ví dụ minh họa:

1. Danh động từ (Verb Form):

  • Thu thập (Gathering, accumulating): Đây có lẽ là cách sử dụng phổ biến nhất.
    • Example: I collected seashells on the beach. (Tôi đã thu thập vỏ sò trên bãi biển.)
    • Example: She collected stamps for many years. (Cô ấy đã thu thập tem trong nhiều năm.)
  • Thu âm (Recording): Đặc biệt dùng để nói về âm nhạc, có thể là thu âm nhạc sống, thu âm bài hát...
    • Example: The band collected their new album at the studio. (Ban nhạc thu âm album mới của họ tại phòng thu.)
  • Thu tiền (Collecting money):
    • Example: He collected donations for the charity. (Anh ấy thu tiền quyên góp cho tổ chức từ thiện.)

2. Động từ (Verb Form - Past Simple & Present Participle):

  • Đã thu thập (Has gathered, has accumulated): (Diễn tả một hành động đã xảy ra trong quá khứ)
    • Example: He collected all his old letters. (Anh ấy đã thu thập tất cả thư cũ của mình.)
  • Đang thu thập (Is gathering, is accumulating): (Diễn tả một hành động đang xảy ra ở hiện tại)
    • Example: The museum is collecting artifacts from around the world. (Bảo tàng đang thu thập các hiện vật từ khắp nơi trên thế giới.)

3. Tính từ (Adjective):

  • Thu thập được, đã được thu tập (Gathered, accumulated): Mô tả một tập hợp các vật, thông tin, hay ý tưởng.
    • Example: This is a collected edition of the book. (Đây là bản thu thập (tập hợp) của cuốn sách.)
    • Example: We have collected data on customer satisfaction. (Chúng tôi đã thu thập dữ liệu về mức độ hài lòng của khách hàng.)
    • Example: They sold a collected antique furniture at auction. (Họ đã bán bộ đồ nội thất cổ xưa thu thập (tập hợp) tại buổi đấu giá.)

4. Đặt trước danh từ (Preceding a noun):

  • Thu thập được, được thu thập (Collected items, collected information, collected data):
    • Example: The collected items will be displayed in the exhibit. (Các vật phẩm thu thập sẽ được trưng bày trong triển lãm.)
    • Example: The collected information is confidential. (Thông tin thu thập là bí mật.)

Tóm tắt:

Loại từ Ý nghĩa chính Ví dụ
Danh động từ Thu thập, thu âm, thu tiền I collected seashells.
Động từ (Past) Đã thu thập He collected his belongings.
Động từ (Present) Đang thu thập She is collecting recipes.
Tính từ Thu thập được, đã được thu tập A collected edition of the novel.

Để giúp bạn hiểu rõ hơn, bạn có thể cho tôi biết bạn muốn sử dụng "collected" trong ngữ cảnh nào, hoặc bạn có câu ví dụ cụ thể nào không? Nếu có, tôi sẽ giải thích chi tiết hơn.


Bình luận ()