Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
collected nghĩa là thu thập. Học cách phát âm, sử dụng từ collected qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
thu thập
Từ "collected" trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:
Phát âm chuẩn (IPA): /kəˈlektɪd/
Phát âm gần đúng (tiếng Việt): "cơ-lết-tít"
Lưu ý:
Bạn có thể tìm nghe phát âm chuẩn trên các trang web như:
Chúc bạn học tốt!
Từ "collected" trong tiếng Anh có nhiều cách sử dụng, khá đa dạng. Dưới đây là các cách sử dụng phổ biến nhất, kèm theo ví dụ minh họa:
Tóm tắt:
| Loại từ | Ý nghĩa chính | Ví dụ |
|---|---|---|
| Danh động từ | Thu thập, thu âm, thu tiền | I collected seashells. |
| Động từ (Past) | Đã thu thập | He collected his belongings. |
| Động từ (Present) | Đang thu thập | She is collecting recipes. |
| Tính từ | Thu thập được, đã được thu tập | A collected edition of the novel. |
Để giúp bạn hiểu rõ hơn, bạn có thể cho tôi biết bạn muốn sử dụng "collected" trong ngữ cảnh nào, hoặc bạn có câu ví dụ cụ thể nào không? Nếu có, tôi sẽ giải thích chi tiết hơn.
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()