coercion là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

coercion nghĩa là cưỡng chế. Học cách phát âm, sử dụng từ coercion qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ coercion

coercionnoun

cưỡng chế

/kəʊˈɜːʃn//kəʊˈɜːrʒn/

Từ "coercion" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • IPA (International Phonetic Alphabet): /kɔːrˈsiːən/
  • Tiếng Anh thường: /kɔːr-ˈsi-ən/

Giải thích chi tiết:

  • kɔːr: Phát âm gần giống "core" nhưng âm "r" hơi nhẹ và nhanh.
  • ˈsi-ən: Phát âm "si" như "see" và "ən" giống như "uhn" (tiếng "uh" ngắn).

Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác trên các nguồn sau:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ coercion trong tiếng Anh

Từ "coercion" trong tiếng Anh có nghĩa là ép buộc, cưỡng ép, hoặc buộc theo ý muốn của người khác thông qua sự đe dọa, lừa gạt, hoặc áp lực. Nó thường được sử dụng để mô tả hành động hoặc tình huống mà ai đó bị buộc phải làm điều gì đó mà họ không muốn làm.

Dưới đây là cách sử dụng từ "coercion" trong các ngữ cảnh khác nhau, kèm theo ví dụ:

1. Như danh từ (noun):

  • Definition: The act of forcing someone to do something against their will. (Hành động ép buộc ai đó làm điều gì đó trái ý muốn của họ.)
  • Ví dụ:
    • "The witness claimed that he was subjected to coercion by the police." (Người chứng nhân tuyên bố rằng anh ta đã bị ép buộc bởi cảnh sát.)
    • "The company used coercion tactics to pressure employees into accepting the new contract." (Công ty sử dụng các biện pháp ép buộc để gây áp lực cho nhân viên chấp nhận hợp đồng mới.)
    • "He denied any coercion and insisted that he acted voluntarily." (Anh ta phủ nhận mọi hành vi ép buộc và khẳng định rằng anh ta hành động một cách tự nguyện.)

2. Như động từ (verb):

  • Definition: To force someone to do something against their will. (Ép buộc ai đó làm điều gì đó trái ý muốn của họ.)
  • Ví dụ:
    • "The dictator coerced his opponents into signing the agreement." (Đế chế nhân quyền ép buộc đối thủ của ông ta ký thỏa thuận.)
    • "She was coerced into admitting her involvement in the crime." (Cô ta bị ép buộc phải thừa nhận sự liên quan của mình đến tội phạm.)

Các từ đồng nghĩa của "coercion" (có thể sử dụng thay thế):

  • Compulsion (ép buộc, thôi thúc)
  • Duress (áp lực, sự đe dọa)
  • Persuasion (khuyến khích, thuyết phục - nhưng thường mang tính chất tích cực hơn)
  • Intimidation (đe dọa, đe dọa)
  • Force (sức mạnh, áp lực)

Lưu ý:

  • "Coercion" thường được sử dụng trong các ngữ cảnh pháp lý, chính trị, hoặc đạo đức.
  • Nó thường liên quan đến việc sử dụng quyền lực, sự kiềm chế hoặc sự đe dọa để thao túng ai đó.

Bạn có muốn tôi giải thích thêm về một khía cạnh cụ thể nào của từ "coercion" không? Ví dụ:

  • Sự khác biệt giữa "coercion" và "persuasion"?
  • Cách sử dụng "coercion" trong một tình huống cụ thể?

Bình luận ()