clientele là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

clientele nghĩa là Khách hàng. Học cách phát âm, sử dụng từ clientele qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ clientele

clientelenoun

Khách hàng

/ˌkliːənˈtel//ˌklaɪənˈtel/

Từ "clientele" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • Klie-ən-tée-luh

Phần gạch đầu dòng đại diện cho các nguyên âm và phụ âm. Dưới đây là cách phân tích chi tiết hơn:

  • Klie: Phát âm gần giống "க்లీ" (có phần "k" mạnh)
  • ən: Phát âm giống "uhn" (âm mũi nhẹ)
  • tée: Phát âm giống "tee" nhưng kéo dài một chút
  • luh: Phát âm giống "luh" (giống âm "l" trong "love")

Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác trên các trang web hoặc ứng dụng học tiếng Anh như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ clientele trong tiếng Anh

Từ "clientele" trong tiếng Anh có nghĩa là khách hàng, khách du khách, hoặc đối tượng khách hàng của một doanh nghiệp, cửa hàng, dịch vụ, hoặc địa điểm nào đó. Nó thường được dùng để mô tả những người thường xuyên sử dụng hoặc mua hàng từ một nơi.

Dưới đây là cách sử dụng "clientele" trong các ngữ cảnh khác nhau:

1. Mô tả loại khách hàng:

  • "The art gallery's clientele is primarily composed of wealthy collectors." (Khách hàng của phòng trưng bày nghệ thuật chủ yếu là những nhà sưu tập giàu có.)
  • "The restaurant has a diverse clientele, ranging from young professionals to families." (Nhà hàng có một đối tượng khách hàng đa dạng, từ các chuyên gia trẻ đến các gia đình.)
  • "Tourism has boosted the clientele of the local shops." (Du lịch đã làm tăng đối tượng khách hàng của các cửa hàng địa phương.)

2. Sử dụng trong một ngữ cảnh cụ thể:

  • "The hotel is striving to attract a younger clientele." (Khách sạn đang cố gắng thu hút một đối tượng khách hàng trẻ tuổi hơn.)
  • "The bar’s clientele is known for its lively atmosphere." (Đối tượng khách hàng của quán bar nổi tiếng với bầu không khí náo nhiệt.)

3. Sử dụng trong văn bản quảng cáo hoặc marketing:

  • "We cater to an exclusive clientele." (Chúng tôi phục vụ một đối tượng khách hàng độc quyền.)
  • “Our clientele appreciate quality and personalized service.” (Khách hàng của chúng tôi đánh giá cao chất lượng và dịch vụ cá nhân hóa.)

Lưu ý:

  • "Clientele" là một từ khá trang trọng và thường được sử dụng trong môi trường kinh doanh, du lịch, hoặc các lĩnh vực liên quan đến dịch vụ.
  • Trong một số trường hợp, bạn có thể sử dụng các từ đồng nghĩa như "customers", "patrons", "audience", "target market" để thay thế cho "clientele", tùy thuộc vào ngữ cảnh cụ thể.

Bạn có thể tìm thêm các ví dụ sử dụng từ "clientele" trong các ngữ cảnh khác nhau trên các trang web như:

Hy vọng điều này hữu ích! Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào khác, đừng ngần ngại hỏi.


Bình luận ()