certifiable là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

certifiable nghĩa là có thể chứng nhận được. Học cách phát âm, sử dụng từ certifiable qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ certifiable

certifiableadjective

có thể chứng nhận được

/ˈsɜːtɪfaɪəbl//ˈsɜːrtɪfaɪəbl/

Từ "certifiable" trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:

  • cer - giống như âm "cer" trong từ "certain"
  • ti - giống như âm "ti" trong từ "title"
  • fi - giống như âm "fi" trong từ "finish"
  • able - giống như âm "able" trong từ "able"
  • -ize - giống như âm "-ize" trong từ "realize"

Tổng hợp: /ˈsɜː.tɪ.fɪ.eɪ.bəl/

Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ certifiable trong tiếng Anh

Từ "certifiable" trong tiếng Anh có một vài cách sử dụng khá độc đáo và không phải ai cũng biết. Dưới đây là các cách sử dụng phổ biến nhất, cùng với ví dụ để bạn dễ hiểu:

1. (adj.) قابل للتحقق/thuộc về việc được chứng nhận: Đây là cách sử dụng phổ biến nhất. Nó mô tả một cái gì đó có thể được chứng nhận trái phép, hoặc có thể được chứng nhận bởi một cơ quan có thẩm quyền.

  • Ví dụ:
    • "The product is certifiable by the government agency." (Sản phẩm có thể được chứng nhận bởi cơ quan chính phủ.)
    • "The document is certifiable evidence of his residency." (Tài liệu là bằng chứng được chứng nhận về nơi cư trú của anh ta.)
    • "The recipe is certifiable – it's been used by generations of Italian cooks.” (Công thức nấu ăn này có thể được chứng nhận – nó đã được sử dụng bởi nhiều thế hệ đầu bếp Ý.)

2. (adj.) مسموح به/bí mật - cách sử dụng ít phổ biến hơn: Trong một số ngữ cảnh, "certifiable" có nghĩa là được phép hoặc hợp pháp. Nó thường được sử dụng với các tình huống bí mật, và được cho phép hoạt động. Cách này khá ít được sử dụng và thường mang tính ẩn dụ.

  • Ví dụ:
    • "The information was certifiable – meaning it could be shared within the team." (Thông tin đó được cho phép - tức là có thể chia sẻ trong đội.) – Đây là một ví dụ ít phổ biến hơn.

3. (adj.) يمكن إثبات/thật sự tồn tại - cách sử dụng ít gặp: Trong một số trường hợp, "certifiable" có nghĩa là thực sự tồn tại hoặc có thể được chứng minh.

  • Ví dụ:
    • "He was a certifiable genius – everyone recognized his brilliance." (Anh ấy là một thiên tài có thể chứng minh được - mọi người đều nhận ra sự thông minh của anh ấy.)

Lưu ý quan trọng:

  • Thường được dùng kèm với "be": “The product is certifiable by the agency.” (Sản phẩm đó được chứng nhận bởi cơ quan).
  • Không phải là một động từ: Bạn không thể "certify" một cái gì đó và sau đó "certifiable". Bạn dùng "certifiable" để miêu tả một cái gì đó có thể được chứng nhận.

Tóm lại, cách sử dụng phổ biến nhất của "certifiable" là mô tả một cái gì đó có thể được chứng nhận chính thức.

Để hiểu rõ hơn, bạn có thể tham khảo các nguồn sau:

Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ cụ thể cho một ngữ cảnh nào đó không? Ví dụ, bạn muốn tôi giải thích cách dùng "certifiable" trong lĩnh vực nào (ví dụ: luật pháp, khoa học, ẩm thực)?


Bình luận ()