cerebrum là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

cerebrum nghĩa là Tiểu não. Học cách phát âm, sử dụng từ cerebrum qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ cerebrum

cerebrumnoun

Tiểu não

/səˈriːbrəm//səˈriːbrəm/

Từ "cerebrum" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

/ˌsɪəˈbriːəm/

  • sɪə (như "she" nhưng âm cuối kéo dài hơn)
  • ˈbriː (như "bree")
  • əm (như "am")

Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ cerebrum trong tiếng Anh

Từ "cerebrum" trong tiếng Anh có nghĩa là não bộ (phần trán), cụ thể là phần lớn não bộ gồm hai bán cầu não. Đây là bộ phận kiểm soát các chức năng cao như tư duy, trí nhớ, ngôn ngữ, cảm xúc và vận động ý thức.

Dưới đây là cách sử dụng từ "cerebrum" trong các ngữ cảnh khác nhau:

1. Trong lĩnh vực y học và sinh học:

  • Ví dụ: "The cerebrum is responsible for higher-level cognitive functions." (Não bộ chịu trách nhiệm cho các chức năng nhận thức cao hơn.)
  • Ví dụ: "Damage to the cerebrum can result in severe impairments in motor skills and language." (Tổn thương não bộ có thể dẫn đến suy giảm nghiêm trọng về kỹ năng vận động và ngôn ngữ.)
  • Ví dụ: "Researchers are studying the role of the cerebrum in Alzheimer's disease." (Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu vai trò của não bộ trong bệnh Alzheimer.)
  • Cách dùng chung với các thuật ngữ liên quan: The cerebrum, frontal lobe, parietal lobe, temporal lobe, occipital lobe.

2. Trong văn học và biểu tượng:

  • Đôi khi, "cerebrum" được sử dụng một cách trừu tượng để chỉ trí óc, tâm trí hoặc tư duy phức tạp.
  • Ví dụ: "His cerebrum churned with complex ideas." (Trí óc của anh ta đầy những ý tưởng phức tạp.) - Đây là cách dùng ít phổ biến hơn.

3. Trong các ngữ cảnh khoa học khác:

  • Đôi khi được sử dụng để chỉ một phần của tế bào, nhưng thường thì "cerebrum" chỉ phần não bộ chứ không phải tế bào.

Lưu ý:

  • "Cerebrum" là một từ chuyên ngành, thường được sử dụng bởi những người có kiến thức về y học, sinh học hoặc khoa học thần kinh.
  • Trong giao tiếp hàng ngày, việc sử dụng "brain" (não) thường là đủ.

Bạn có thể tìm thêm thông tin chi tiết trên các nguồn sau:

Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ hoặc giải thích về một khía cạnh cụ thể nào của từ này không? Ví dụ như cách sử dụng trong một câu cụ thể hoặc so sánh với các từ liên quan như "brain"?

Các từ đồng nghĩa với cerebrum


Bình luận ()