campground là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

campground nghĩa là Khu cắm trại. Học cách phát âm, sử dụng từ campground qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ campground

campgroundnoun

Khu cắm trại

/ˈkæmpɡraʊnd//ˈkæmpɡraʊnd/
Định nghĩa & cách phát âm từ campground

Được chứ, đây là cách phát âm từ "campground" trong tiếng Anh, chia thành các phần để dễ học:

  • camp: /kæmp/ (âm "k" như "coffee", âm "a" như "car", âm "mp" phát âm giống "m" trong "map")
  • ground: /ɡraʊnd/ (âm "g" như "go", âm "raʊ" giống như "row" nhưng ngắn hơn, âm "nd" như "hand")

Kết hợp lại: /kæmpɡraʊnd/

Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác tại đây: https://dictionary.cambridge.org/dictionary/english/campground

Mẹo:

  • Chú ý đến âm "au" trong "ground" – nó giống như âm "ow" trong "now" nhưng ngắn hơn.
  • Nguyên âm "a" trong “camp” phát âm ngắn.

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ campground trong tiếng Anh

Từ "campground" trong tiếng Anh có nghĩa là khu cắm trại. Nó là một danh từ dùng để chỉ một địa điểm được thiết kế để người dân có thể cắm trại, thường có các tiện nghi như nhà vệ sinh, chuông nước, khu vực đốt lửa trại, và đôi khi có cả nhà hàng hoặc cửa hàng.

Dưới đây là một số cách sử dụng "campground" trong các ngữ cảnh khác nhau:

1. Sử dụng đơn giản:

  • "We went camping at a beautiful campground near the lake." (Chúng tôi đi cắm trại ở một khu cắm trại tuyệt đẹp gần hồ.)
  • "The campground was very crowded on the weekend." (Khu cắm trại rất đông người vào cuối tuần.)

2. Mô tả loại campground:

  • State campground: Khu cắm trại do chính phủ tiểu bang quản lý. (Ví dụ: “We booked a spot at a state campground in Yosemite.”)
  • Private campground: Khu cắm trại tư nhân, thường có các tiện nghi cao cấp hơn. (Ví dụ: "The private campground had a swimming pool and a miniature golf course.")
  • RV campground: Khu cắm trại thiết kế để các xe RV (รถบ้าน) kéo dài. (Ví dụ: "We need to find an RV campground with full hookups.")
  • Walk-in campground: Khu cắm trại mà người đến phải tự mang đồ đạc và xe vào. (Ví dụ: "This walk-in campground is popular with backpackers.")

3. Sử dụng trong thành ngữ:

  • Camp out: Cắm trại. (Ví dụ: “Let’s camp out under the stars.”)

4. Trong các câu phức tạp hơn:

  • “The campground offered a variety of activities for children, including horseback riding and nature walks.” (Khu cắm trại cung cấp nhiều hoạt động cho trẻ em, bao gồm cưỡi ngựa và đi bộ đường dài trong tự nhiên.)

Tóm lại:

"Campground" là một từ hữu ích để nói về nơi cắm trại. Hãy nhớ rằng nó thường đi kèm với các cụm từ bổ sung để mô tả chi tiết hơn về địa điểm đó.

Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ cụ thể nào về cách sử dụng từ "campground" không? Ví dụ như bạn muốn tôi viết một đoạn văn ngắn sử dụng từ này hoặc tìm cách sử dụng nó trong một tình huống cụ thể?


Bình luận ()