bulging là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

bulging nghĩa là phình ra. Học cách phát âm, sử dụng từ bulging qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ bulging

bulgingadjective

phình ra

/ˈbʌldʒɪŋ//ˈbʌldʒɪŋ/

Từ "bulging" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • ˈbʌlɡɪŋ

Phần gạch đầu dòng (ˈ) biểu thị trọng âm, tức là phần phát âm mạnh nhất trong từ.

Chi tiết hơn:

  • bʌ: phát âm gần giống "buh" (như trong "but").
  • lɡɪŋ:
    • lɡ: phát âm gần giống "luh" (như trong "light") kết hợp với "g" (như trong "go").
    • ɪŋ: phát âm gần giống "ing" (như trong "sing").

Bạn có thể tìm nghe phát âm chính xác trên các trang web như:

  • Forvo: https://forvo.com/word/bulging/
  • Google Translate: Tìm kiếm "bulging" trên Google Translate và chọn biểu tượng loa để nghe phát âm.

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ bulging trong tiếng Anh

Từ "bulging" trong tiếng Anh có nghĩa là phì đại, căng phồng, to bè, hoặc phình lên. Nó thường được dùng để mô tả một sự trương lên do áp lực từ bên trong. Dưới đây là cách sử dụng từ này trong các ngữ cảnh khác nhau:

1. Mô tả hình dạng bên ngoài:

  • A bulging vein: (Một mạch máu phình lên - thường dùng để mô tả mạch máu ở cổ tay hoặc bắp tay do căng thẳng)
  • A bulging pocket: (Một túi quần phình lên)
  • A bulging tire: (Lốp xe bị phồng lên)
  • A bulging stomach: (Bụng phình to - có thể do ăn nhiều hoặc một số vấn đề sức khỏe)

2. Mô tả cảm giác hoặc sự căng thẳng:

  • His bulging eyes: (Mắt anh ta trừng to vì tức giận hoặc bất ngờ)
  • A bulging feeling in my chest: (Cảm giác căng tức trong ngực)
  • Bulging with excitement: (Cảm thấy tràn đầy sự hứng khởi)

3. Mô tả vật thể bị nén hoặc bị lực ép:

  • The balloon was bulging with air: (Cầu khí bị phình lên do chứa đầy khí)
  • The fabric was bulging under the weight: (Vải bị phình lên do chịu áp lực từ trọng lượng)

Các dạng khác của "bulging":

  • Bulge: V tù tì, phình lên (dùng làm động từ hoặc danh từ)
  • Bulgingly: Cách bổ nghĩa, diễn tả một cách phình phị, to bè. Ví dụ: "The fabric bulgedingly displayed the pattern." (Vải phình phị to, thể hiện họa tiết.)

Ví dụ câu hoàn chỉnh:

  • “He felt a bulging pain in his back after lifting the heavy box.” (Anh ấy cảm thấy một cơn đau phình lên ở lưng sau khi nâng hộp nặng.)
  • “The muscles in her arms were bulging with strength.” (Những cơ bắp ở cánh tay cô ấy phình lên với sức mạnh.)

Để hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ này, bạn có thể tham khảo thêm các ví dụ trong các ngữ cảnh khác nhau. Hy vọng điều này giúp bạn!


Bình luận ()