builder là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

builder nghĩa là người xây dựng. Học cách phát âm, sử dụng từ builder qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ builder

buildernoun

người xây dựng

/ˈbɪldə(r)//ˈbɪldər/

Từ "builder" trong tiếng Anh có hai cách phát âm chính, tùy thuộc vào ngữ cảnh và vùng miền:

1. Phát âm chuẩn (American English):

  • /ˈbɪldər/
    • ˈbɪld: phần này nghe giống như "bild" trong từ "build"
    • ər: phần này là âm đuôi "er" thường thấy trong các danh từ ở dạng số nhiều hoặc danh từ sở hữu.

2. Phát âm phổ biến (British English):

  • /ˈbɪldə/
    • Tương tự như phát âm chuẩn, nhưng phần cuối có thể nghe hơi ngắn và "luyến" hơn, gần giống như "bıldə".

Mẹo luyện tập:

  • Luyện tập phát âm từng phần: "bild" + "ər" hoặc "bildə".
  • Nghe các từ "builder" được phát âm trong các video hoặc audio để luyện tai.
  • Ghi âm lại giọng nói của bạn và so sánh với cách phát âm chuẩn để tự đánh giá và cải thiện.

Bạn có thể tìm kiếm trên các trang web như Forvo (https://forvo.com/) để nghe cách phát âm thực tế của từ này.

Hy vọng điều này giúp bạn!

Cách sử dụng và ví dụ với từ builder trong tiếng Anh

Từ "builder" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau. Dưới đây là một số nghĩa phổ biến nhất và cách sử dụng của nó:

1. Người xây dựng (Construction Worker):

  • Ý nghĩa: Đây là nghĩa phổ biến nhất, ám chỉ người làm việc trong ngành xây dựng, xây lắp.
  • Ví dụ:
    • "The builder is working on the new house." (Người thầu đang xây ngôi nhà mới.)
    • "He's a skilled builder with years of experience." (Anh ấy là một người thầu lành nghề với nhiều năm kinh nghiệm.)

2. Người tạo ra, xây dựng (Creator, Developer):

  • Ý nghĩa: Trong ngữ cảnh này, "builder" ám chỉ người tạo ra hoặc xây dựng cái gì đó – có thể là một sản phẩm, một dự án, một hệ thống, hoặc chí ít là một ý tưởng.
  • Ví dụ:
    • "He's a brilliant builder of software." (Anh ấy là một người tạo ra phần mềm xuất sắc.)
    • "She's a builder of strong relationships." (Cô ấy là người xây dựng những mối quan hệ vững chắc.)
    • "The company is a builder of innovative products." (Công ty là nhà sản xuất các sản phẩm sáng tạo.)

3. Nhà xây dựng (Building Blocks - Học tập):

  • Ý nghĩa: Trong ngữ cảnh giáo dục, "builder" (thường là "building blocks") đề cập đến các khối xếp hình được sử dụng để phát triển kỹ năng tư duy logic, giải quyết vấn đề, và kiến thức cơ bản của trẻ em (thường là trẻ nhỏ).
  • Ví dụ:
    • "The children were using building blocks to learn about shapes and structures." (Trẻ em đang sử dụng các khối xếp hình để học về hình dạng và cấu trúc.)

4. Builder (trong game):

  • Ý nghĩa: Trong một số trò chơi (thường là game xây dựng), "builder" là một nhân vật hoặc mô-đun có thể xây dựng các công trình, nâng cấp tài nguyên, hoặc phát triển nền kinh tế của trò chơi.

Cách sử dụng khác:

  • Tính từ "building": "Building" (đang được xây dựng) có thể được sử dụng như một tính từ, và "builder" có thể được dùng để mô tả con người hoặc một hệ thống liên quan đến việc xây dựng: "a building builder" (người thiết kế và xây dựng tòa nhà).

Lưu ý:

  • Nghĩa của "builder" thường được xác định theo ngữ cảnh.
  • Khi bạn muốn nói về người làm công trình xây dựng truyền thống, hãy sử dụng "construction worker" hoặc "builder" (đặt trong cụm từ).

Bạn cần thêm ngữ cảnh để tôi có thể giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng "builder" trong một tình huống cụ thể. Hãy cho tôi biết bạn muốn sử dụng từ này trong trường hợp nào nhé!


Bình luận ()