brittle là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

brittle nghĩa là giòn. Học cách phát âm, sử dụng từ brittle qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ brittle

brittleadjective

giòn

/ˈbrɪtl//ˈbrɪtl/

Từ "brittle" trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:

  • IPA (International Phonetic Alphabet): /ˈbrɪtəl/
  • Phát âm gần đúng: /brɪ-təl/

Giải thích chi tiết:

  • Br: Phát âm giống như "br" trong "bread" (bánh mì).
  • it: Phát âm như "it" bình thường.
  • tle: Phát âm như "tuhl" (t-uhl).

Bạn có thể tìm kiếm audio pronunciation của từ này trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ brittle trong tiếng Anh

Từ "brittle" trong tiếng Anh có nghĩa là giòn, dễ vỡ, dễ gãy. Nó thường được sử dụng để mô tả tính chất của vật chất như:

1. Vật chất vật lý:

  • Food (thực phẩm): Đây là cách sử dụng phổ biến nhất. Ví dụ:
    • "The cookies were so brittle that they shattered when I bit into them." (Những chiếc bánh quy quá giòn nên vỡ tan khi tôi cắn.)
    • "A brittle apple core was left on the cutting board." (Một phần lõi táo giòn còn lại trên thớt.)
  • Materials (vật liệu): Ví dụ:
    • "The brittle ceramic shattered easily." (Viên gốm giòn dễ vỡ.)
    • "The brittle plastic broke with little force." (Vật liệu nhựa giòn gãy chỉ cần một lực nhỏ.)
  • Ice (băng): "Brittle ice" (băng giòn) - thường được dùng để miêu tả băng mỏng và dễ vỡ.

2. Tính cách, tâm trạng (Ít dùng hơn):

  • Personality (tính cách): Thường dùng để miêu tả một người có tính cách khô khan, cứng nhắc, thiếu linh hoạt. Ví dụ:
    • "He had a brittle personality and found it difficult to express his emotions." (Anh ta có một tính cách cứng nhắc và khó thể hiện cảm xúc của mình.)
  • State of mind (tình trạng tâm trí): Miêu tả một tâm trạng dễ bị tổn thương, dễ thay đổi. Ví dụ:
    • "She was in a brittle mood after the argument." (Cô ấy đang trong một tâm trạng dễ xúc động sau cuộc tranh cãi.)

Cách sử dụng trong câu:

  • As an adjective (danh từ rút gọn): Mô tả tính chất của một vật: "The brittle vase broke." (Chai lọ giòn đã vỡ.)
  • With phrases like "brittle as..." (giòn như...): So sánh độ giòn: "The ice was brittle as glass." (Băng cứng như thuỷ tinh.)

Ví dụ khác:

  • “Don’t drop the glass; it’s very brittle.” (Đừng làm rơi đồ thủy; nó rất giòn.)
  • “The autumn leaves were brittle underfoot.” (Lá thu lá rời giòn rã dưới chân.)

Tóm lại:

"Brittle" chủ yếu được sử dụng để mô tả tính chất vật lý dễ vỡ. Sử dụng nó để miêu tả tính cách hoặc tâm trạng ít phổ biến hơn, và thường mang sắc thái tiêu cực.

Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ hoặc giải thích về một khía cạnh cụ thể nào của từ này không? Ví dụ, bạn muốn tôi giải thích thêm về cách sử dụng nó trong ngữ cảnh tính cách?


Bình luận ()