brighten là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

brighten nghĩa là Bừng sáng. Học cách phát âm, sử dụng từ brighten qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ brighten

brightenverb

Bừng sáng

/ˈbraɪtn//ˈbraɪtn/

Từ "brighten" (làm sáng, làm rực rỡ) có cách phát âm như sau:

  • briːt (giống như "bree-t") - phần này nhấn mạnh
  • ən (giống như "uhn") - phần này nhẹ nhàng hơn

Phát âm đầy đủ: briːtən (bree-tuhn)

Bạn có thể tham khảo các nguồn sau để nghe cách phát âm chính xác:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ brighten trong tiếng Anh

Từ "brighten" trong tiếng Anh có nhiều cách sử dụng khác nhau, thể hiện nhiều nghĩa khác nhau. Dưới đây là một số cách sử dụng phổ biến nhất, kèm theo ví dụ:

1. Làm sáng (thường dùng với ánh sáng):

  • Meaning: To make something lighter or more luminous.
  • Example: "The sun brightened the room." (Ánh mặt trời làm sáng căn phòng.)
  • Example: "She used a flashlight to brighten the dark hallway." (Cô ấy dùng đèn pin để làm sáng hành lang tối tăm.)

2. Giải quyết, tạo niềm vui, làm vui vẻ (thường dùng với tâm trạng, tình huống):

  • Meaning: To make someone feel happier or more cheerful; to improve a situation.
  • Example: "His smile brightened my day." (Nụ cười của anh ấy làm vui vẻ ngày của tôi.)
  • Example: “The news brightened her up after a difficult week.” (Tin tức đã giúp cô ấy vui vẻ hơn sau một tuần khó khăn.)
  • Example: “The excitement of the concert brightened the atmosphere.” (Sự hào hứng của buổi hòa nhạc đã làm vui vẻ không khí.)

3. Làm nổi bật, làm đẹp (thường dùng với hình ảnh, màu sắc, vẻ ngoài):

  • Meaning: To make something look more attractive or appealing.
  • Example: "The flowers brightened the room." (Những bông hoa làm đẹp căn phòng.)
  • Example: "A new haircut brightened his appearance." (Một kiểu tóc mới đã làm cho vẻ ngoài của anh ấy trở nên tươi tắn hơn.)

4. Trong các cụm từ:

  • Brighten up (x): (Quan trọng nhất) –

    • To cheer someone up. (Thường dùng để động viên ai đó vượt qua nỗi buồn, lo lắng.)
      • Example: "A phone call from you would brighten up my day." (Một cuộc gọi của bạn sẽ làm vui vẻ ngày của tôi.)
    • To make a place more cheerful. (Làm cho một nơi trở nên vui vẻ hơn.)
      • Example: "Let's brighten up the party with some colorful decorations." (Hãy làm vui vẻ bữa tiệc với một vài đồ trang trí đầy màu sắc.)
  • Brighten (something) up: Làm sáng (một cái gì đó)

    • Example: "I'll brighten up the windows.” (Tôi sẽ làm sáng cửa sổ.)

Tổng kết:

  • Brighten có thể là một động từ chính để mô tả hành động làm sáng, làm vui vẻ, hoặc làm nổi bật.
  • Brighten up là một cụm từ phổ biến và quan trọng, thường được sử dụng để bày tỏ mong muốn làm vui vẻ cho ai đó hoặc một nơi nào đó.

Để hiểu rõ hơn, bạn có thể xem các ví dụ ở trên và thử áp dụng chúng vào các ngữ cảnh khác nhau. Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ cụ thể hoặc giải thích một cách sử dụng nào đó một cách chi tiết hơn không?


Bình luận ()