breathless là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

breathless nghĩa là hết hơi. Học cách phát âm, sử dụng từ breathless qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ breathless

breathlessadjective

hết hơi

/ˈbreθləs//ˈbreθləs/

Từ "breathless" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • breathe - phát âm giống như "bree" (giống như chữ "bee" nhưng phát âm mạnh hơn)
  • less - phát âm giống như "less" (như trong "less sugar")

Vậy, "breathless" được phát âm là: breth-less

Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ breathless trong tiếng Anh

Từ "breathless" trong tiếng Anh có nhiều cách sử dụng khác nhau, thường liên quan đến trạng thái không thể thở được hoặc sự kinh ngạc, ấn tượng mạnh. Dưới đây là các cách sử dụng phổ biến nhất:

1. Mô tả trạng thái không thể thở được (Physical state):

  • Khi bị quá sức: Đây là cách sử dụng phổ biến nhất. Khi một người đã chạy, tập thể dục quá sức, hoặc bị thương, họ có thể cảm thấy "breathless."

    • Example: "I was breathless after running the marathon." (Tôi thở hổn hển sau khi chạy bộ marathon.)
    • Example: "He gasped for air, utterly breathless." (Anh ta há hốc miệng, thở hổn hển.)
  • Do bệnh tật hoặc chấn thương: Nếu menderita bệnh hô hấp hoặc bị thương, người đó có thể bất ngờ trở nên "breathless."

    • Example: "She collapsed, completely breathless." (Cô ta ngất xỉu, thở hổn hển.)

2. Mô tả sự ngạc nhiên hoặc ấn tượng mạnh (Figurative language):

  • Sự ngạc nhiên tột độ: Khi một điều gì đó quá tuyệt vời, khiến bạn không thể tin được, bạn có thể dùng "breathless" để diễn tả sự ngạc nhiên.

    • Example: "The beauty of the sunset left me breathless." (Vẻ đẹp của hoàng hôn khiến tôi ngạc nhiên tột độ.)
    • Example: "The audience was breathless as the magician performed his trick." (Khán giả ngất ngây khi ảo thuật gia thực hiện trò ảo thuật.)
  • Sự hào hứng hoặc phấn khích: "Breathless" cũng có thể thể hiện sự phấn khích đến mức bạn không thể giữ bình tĩnh.

    • Example: "I was breathless with excitement when I heard the news." (Tôi phấn khích đến nghẹt thở khi nghe tin.)

3. Dạng quá khứ phân từ (Past Participle):

  • Với "be" (am, is, are): "Breathless" có thể được sử dụng là quá khứ phân từ với động từ "be" để tạo thành các cụm tính từ diễn tả sự kinh ngạc hoặc phấn khích cực độ.
    • Example: "I was completely breathless watching the performance." (Tôi hoàn toàn ngạc nhiên khi xem buổi biểu diễn.)

Tóm lại:

Cách sử dụng Ý nghĩa Ví dụ
Physical state Không thể thở được "I was breathless after the hike."
Figurative Ngạc nhiên, ấn tượng mạnh "The view was breathtaking, leaving me breathless."
Past Participle (Sau be) - Cực kỳ ngạc nhiên "I was breathless with anticipation."

Để hiểu rõ hơn, bạn có thể tham khảo thêm các ví dụ khác trong ngữ cảnh:

  • "The movie was absolutely breathless!" (Bộ phim thật sự nghẹt thở!) - (sự hồi hộp, kịch tính)
  • "She walked breathless into the room." (Cô ta bước vào phòng, thở hổn hển.) - (do mệt mỏi)

Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "breathless" trong tiếng Anh! Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào khác, đừng ngần ngại hỏi nhé.


Bình luận ()