borderline là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

borderline nghĩa là biên giới. Học cách phát âm, sử dụng từ borderline qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ borderline

borderlineadjective

biên giới

/ˈbɔːdəlaɪn//ˈbɔːrdərlaɪn/

Cách phát âm từ "borderline" trong tiếng Anh như sau:

  • Bôr-dər-laɪn

Dưới đây là cách phân tích chi tiết từng âm:

  • Bôr: Phát âm giống như "bore" (cái gì đó mệt mỏi).
  • dər: Phát âm giống như chữ "d" trong "dog" kết hợp với "er" ngắn.
  • laɪn: Phát âm giống như "line" (đường).

Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác trên các trang web hoặc ứng dụng sau:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ borderline trong tiếng Anh

Từ "borderline" trong tiếng Anh có nhiều cách sử dụng, thường liên quan đến việc beradai giữa hai trạng thái hoặc phạm trù. Dưới đây là các cách sử dụng phổ biến và ví dụ minh họa:

1. Mô tả một người có tính cách không ổn định, dễ thay đổi (chủ yếu trong ngữ cảnh tâm lý):

  • Ý nghĩa: Mô tả một người có những đặc điểm của rối loạn tính cách nhân cách biên, đặc trưng bởi sự bất ổn về cảm xúc, mối quan hệ, hình ảnh bản thân và hành vi.
  • Ví dụ:
    • "She was diagnosed with borderline personality disorder." (Cô ấy được chẩn đoán mắc rối loạn tính cách nhân cách biên.)
    • "He struggled with borderline traits, often oscillating between happiness and despair." (Anh ấy phải vật lộn với những đặc điểm biên, thường dao động giữa hạnh phúc và tuyệt vọng.)
  • Lưu ý: Sử dụng từ này cần cẩn trọng và chính xác, chỉ nên sử dụng khi thực sự hiểu rõ về rối loạn tính cách nhân cách biên.

2. Chỉ một thứ gì đó nằm ở ranh giới, gần hai điều khác nhau:

  • Ý nghĩa: Mô tả một cái gì đó đang beradai giữa hai lựa chọn, trạng thái, hoặc phạm vi.
  • Ví dụ:
    • "The project is at a borderline stage – we need to decide whether to continue or cancel." (Dự án đang beradai giai đoạn – chúng ta cần quyết định có tiếp tục hay hủy bỏ.)
    • "The temperature is at a borderline between cold and warm." (Nhiệt độ đang beradai giữa lạnh và ấm.)
    • "His artwork is on the borderline of abstract and realism." (Nghệ thuật của anh ấy nằm ở ranh giới giữa trừu tượng và hiện thực.)

3. Trong ngữ cảnh địa lý (ít phổ biến):

  • Ý nghĩa: Liên quan đến biên giới - có thể là biên giới quốc gia, biên giới của một khu vực, v.v.
  • Ví dụ: "The town sits on the borderline of two states." (Thị trấn nằm ở ranh giới của hai bang.)

4. Sử dụng như tính từ để mô tả một thứ gì đó gần với giới hạn:

  • Ý nghĩa: Mô tả sự vượt quá giới hạn, gần như vượt quá.
  • Ví dụ: “The deadline was borderline rigid, but we managed to meet it.” (Thời hạn là rất nghiêm ngặt, nhưng chúng tôi đã hoàn thành nó.)

Tổng kết:

Cách sử dụng chính của "borderline" thường là mô tả tính cách không ổn định trong lĩnh vực tâm lý. Tuy nhiên, nó cũng có thể được sử dụng để chỉ sự beradai giữa các trạng thái khác nhau trong nhiều ngữ cảnh khác.

Bạn có thể cho tôi biết bạn muốn sử dụng từ này trong ngữ cảnh nào để tôi có thể cung cấp một ví dụ cụ thể và chính xác hơn?


Bình luận ()