booty là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

booty nghĩa là Chiến lợi phẩm. Học cách phát âm, sử dụng từ booty qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ booty

bootynoun

Chiến lợi phẩm

/ˈbuːti//ˈbuːti/

Từ "booty" trong tiếng Anh có hai cách phát âm chính, tùy thuộc vào nghĩa và ngữ cảnh:

1. Booty (n.): Nghĩa là "nhũ hoa" (vagina), "kho báu" (treasure). Cách phát âm là:

  • /buːti/ (Đây là cách phát âm phổ biến nhất)
    • bu - giống như chữ "boo" trong "boo!"
    • ti - giống như chữ "tea"
  • Phần lớn người Mỹ phát âm theo cách này.

2. Booty (v.): Nghĩa là "đánh cắp" (to steal). Cách phát âm là:

  • /ˈbuti/
    • bu - giống như chữ "boo" trong "boo!"
    • ti - giống như chữ "tea" (nhưng phát âm mạnh hơn và kéo dài hơn)
  • Phần lớn người Anh phát âm theo cách này.

Lời khuyên:

Bạn có muốn tôi giải thích thêm về cách phát âm của từ này không? Hoặc bạn có muốn tôi gợi ý các video hướng dẫn phát âm trên YouTube không?

Cách sử dụng và ví dụ với từ booty trong tiếng Anh

Từ "booty" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Dưới đây là các nghĩa phổ biến và cách sử dụng của từ này:

1. Booty (Đùi):

  • Ý nghĩa: Đây là nghĩa gốc và phổ biến nhất của từ "booty". Nó chỉ vùng đùi của phụ nữ, thường được sử dụng một cách tế nhị hoặc nhẹ nhàng.
  • Ví dụ:
    • "She had a great booty." (Cô ấy có đôi đùi tuyệt vời.)
    • "The dancer's booty was toned and sculpted." (Đùi của vũ công được săn chắc và có hình dáng.)

2. Booty (Báu vật, đồ vật quý giá):

  • Ý nghĩa: Trong tiếng lóng, "booty" thường được sử dụng để chỉ những đồ vật quý giá, tiền bạc, đồ trang sức được lấy cắp trong một vụ cướp hoặc trộm cắp.
  • Ví dụ:
    • "The robbers made off with a huge booty." (Những tên cướp đã tẩu thoát với một kho báu lớn.)
    • "The pirate's booty was filled with gold and jewels." (Kho báu của người lính hải tặc chứa đầy vàng và trang sức.)
  • Lưu ý: Nghĩa này thường mang tính chất tiêu cực và có thể gây cảm giác khó chịu.

3. Booty (Vùng đùi trong bối cảnh thêu thỏ - Nutmeg):

  • Dạng thức "booty call" (thực thoại): Đây là một cụm từ được sử dụng để chỉ mối quan hệ tình dục một lần, thường là giữa những người không có liên hệ lâu dài.
  • Ví dụ:
    • "He just wanted a booty call, not a serious relationship." (Anh ấy chỉ muốn một buổi thực thoại, không phải một mối quan hệ nghiêm túc.)

Lưu ý chung:

  • Mức độ trang trọng: Nghĩa thứ hai (đồ vật quý giá) thường được sử dụng trong ngữ cảnh không trang trọng, thậm chí mang tính tục tĩu. Nghĩa thứ nhất (đùi) thường được sử dụng trong các cuộc trò chuyện thông thường, nhưng cần cân nhắc đối tượng và ngữ cảnh.
  • Ngữ cảnh: Cách sử dụng từ "booty" luôn phụ thuộc vào ngữ cảnh cụ thể. Hãy luôn chú ý đến ngữ cảnh để hiểu rõ nghĩa và ý nghĩa của từ này.

Cảnh báo:

Từ "booty" có thể gây nhạy cảm đối với một số người. Hãy sử dụng cẩn thận và tôn trọng người khác khi sử dụng từ này.

Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "booty" trong tiếng Anh! Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào khác, đừng ngần ngại hỏi.

Các từ đồng nghĩa với booty


Bình luận ()