boldly là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

boldly nghĩa là mạnh dạn. Học cách phát âm, sử dụng từ boldly qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ boldly

boldlyadverb

mạnh dạn

/ˈbəʊldli//ˈbəʊldli/

Cách phát âm từ "boldly" trong tiếng Anh như sau:

  • bold: /boʊld/ (dấu nhấn rơi vào âm “boʊld”)
    • boʊ: nghe giống như "bo" trong "boat"
    • ld: nghe giống như "ld" trong "old"
  • ly: /li/ (dấu nhấn rơi vào âm "li")
    • li: nghe giống như "lee"

Tổng hợp: /boʊldli/

Bạn có thể tìm thêm các video hướng dẫn phát âm trên YouTube để luyện tập, ví dụ:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ boldly trong tiếng Anh

Từ "boldly" là một trạng từ trong tiếng Anh, có nghĩa là "dám, dạn dĩ, can trường". Nó thường được sử dụng để mô tả cách một người làm điều gì đó một cách táo bạo, tự tin và không sợ hãi.

Dưới đây là cách sử dụng "boldly" trong các ngữ cảnh khác nhau, cùng với ví dụ:

1. Mô tả hành động:

  • Ví dụ: He boldly challenged the CEO to a debate. (Anh ta rất dạn dĩ thách thức CEO tham gia tranh luận.)
  • Ví dụ: She boldly stepped onto the stage and began to sing. (Cô ấy dạn dĩ bước lên sân khấu và bắt đầu hát.)
  • Ví dụ: The explorers boldly ventured into the unknown wilderness. (Những nhà thám hiểm dạn dĩ tiến vào vùng đất hoang dã chưa được khám phá.)

2. Mô tả cách nói hoặc hành xử:

  • Ví dụ: He boldly stated his opinion, even though it was unpopular. (Anh ta dạn dĩ bày tỏ ý kiến của mình, mặc dù nó không được nhiều người đồng ý.)
  • Ví dụ: The politician boldly promised to lower taxes. (Chính trị gia dạn dĩ hứa sẽ giảm thuế.)

3. Sử dụng với "to" (để tạo thành cụm động từ):

  • Ví dụ: She boldly confronted him about the lie. (Cô ấy dạn dĩ đối mặt với anh ta về sự dối trá.)
  • Ví dụ: He boldly proposed marriage. (Anh ta dạn dĩ đề nghị kết hôn.)

Lưu ý:

  • "Boldly" thường được sử dụng với các động từ mạnh, ví dụ: challenge, step, venture, state, confront, propose, etc.
  • Nó mang ý nghĩa tích cực, ám chỉ sự tự tin, dũng cảm và quyết đoán.

Tóm lại, "boldly" là một từ quan trọng để diễn tả sự dấn thân và hành động quyết đoán trong tiếng Anh. Hãy cố gắng sử dụng nó trong các tình huống khi bạn muốn nhấn mạnh sự tự tin và dũng cảm của một người.

Bạn có muốn tôi đưa ra thêm ví dụ hoặc giải thích về cách sử dụng "boldly" trong một ngữ cảnh cụ thể nào không? Ví dụ, bạn muốn biết cách dùng nó trong một câu văn ngắn hay một đoạn văn dài?


Bình luận ()