blazing là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

blazing nghĩa là rực rỡ. Học cách phát âm, sử dụng từ blazing qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ blazing

blazingadjective

rực rỡ

/ˈbleɪzɪŋ//ˈbleɪzɪŋ/

Từ "blazing" trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:

  • IPA (Phonetic Alphabet): /blɑːzɪŋ/
  • Phát âm gần đúng: /blay-zɪŋ/

Phân tích chi tiết:

  • blaze: phát âm như "blay" (giống như "play" nhưng "a" ngắn)
  • -ing: phát âm như "zɪŋ" (giống như "zing")

Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ blazing trong tiếng Anh

Từ "blazing" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Dưới đây là một số cách sử dụng phổ biến nhất và giải thích chi tiết:

1. (Tính từ) Rực rỡ, lộng lẫy, chói lóa:

  • Ánh sáng: Khi nói về ánh sáng, "blazing" thường dùng để mô tả ánh sáng rất mạnh, rực rỡ, thường là ánh sáng của lửa (flames).
    • Example: "The sun was blazing in the sky." (Mặt trời rực rỡ trong trời.)
    • Example: "The bonfire was blazing with an intense heat." (Ngọn lửa trại bùng cháy, tỏa nhiệt gay gắt.)
  • Sắc màu: Cũng dùng để mô tả những màu sắc rực rỡ, nổi bật.
    • Example: "She wore a blazing red dress." (Cô mặc một chiếc váy màu đỏ rực rỡ.)
  • (Hình ảnh) Chói mắt, ấn tượng: Dùng để mô tả một hình ảnh, cảnh quan hoặc tác phẩm nghệ thuật gây ấn tượng mạnh.
    • Example: "The mountains were blazing with autumn colors." (Những ngọn núi rực rỡ sắc màu của mùa thu.)

2. (Tính từ) Nóng nảy, sôi sục, bốc lên:

  • Cảm xúc: Dùng để miêu tả cảm xúc rất mạnh mẽ, đam mê, hoặc sự tức giận.
    • Example: "He was blazing with anger." (Anh ta bùng nổ vì giận dữ.)
    • Example: "The crowd was blazing with excitement." (Khán giả bùng nổ với sự phấn khích.)
  • Hoạt động: Mô tả một điều gì đó xảy ra rất nhanh, mạnh mẽ và đầy nhiệt huyết.
    • Example: "The negotiations were blazing ahead." (Các cuộc đàm phán đang diễn ra rất nhanh chóng.)
    • Example: "The band was blazing through their setlist." (Ban nhạc trình diễn với phong độ cao, rất ấn tượng.)

3. (Tính từ) (Về đường, đường đua) Rất nhanh, tốc độ cao:

  • Thường được dùng trong ngữ cảnh đua xe.
    • Example: “The car was blazing down the track.” (Chiếc xe lao vun vút trên đường đua.)

Dưới đây là một số lưu ý khi sử dụng từ "blazing":

  • "Blazing" thường được sử dụng để tạo ấn tượng mạnh mẽ.
  • Nó có thể mang sắc thái biểu cảm cao, thể hiện cảm xúc mạnh mẽ hoặc sự nhiệt huyết.
  • Khi sử dụng "blazing" để miêu tả ánh sáng, hãy nhớ rằng nó thường liên quan đến sự rực rỡ, chói lóa của lửa.

Bạn có thể tìm thấy thêm nhiều ví dụ và cách sử dụng khác của "blazing" trên các trang web như Merriam-Webster hoặc Cambridge Dictionary.

Nếu bạn muốn tôi giải thích thêm về một khía cạnh cụ thể nào của từ này, hãy cho tôi biết!


Bình luận ()