bespoke là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

bespoke nghĩa là Thiết kế riêng. Học cách phát âm, sử dụng từ bespoke qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ bespoke

bespokeadjective

Thiết kế riêng

/bɪˈspəʊk//bɪˈspəʊk/

Từ "bespoke" trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:

Phân tích từng âm tiết:

  • be - phát âm giống như trong từ "bed"
  • spoke - phát âm giống như "spoken" nhưng bỏ "n" ở cuối, và nhấn mạnh vào âm "o".

Lưu ý: "Bespoke" (bəˈspɒk/) là một từ đặc biệt trong ngành may mặc (thường dùng ở Anh và Ireland) có nghĩa là được làm riêng, tùy chỉnh theo yêu cầu của khách hàng.

Hy vọng điều này hữu ích!

Cách sử dụng và ví dụ với từ bespoke trong tiếng Anh

Từ "bespoke" trong tiếng Anh có nghĩa là được làm riêng, tùy chỉnh theo yêu cầu. Nó thường được sử dụng để mô tả những sản phẩm, dịch vụ được thiết kế và sản xuất riêng cho một khách hàng cụ thể, không phải là sản phẩm tiêu chuẩn.

Dưới đây là cách sử dụng từ "bespoke" trong các ngữ cảnh khác nhau:

1. Trong thời trang và may mặc:

  • Ví dụ: "He commissioned a bespoke suit from Savile Row." (Anh ấy đã đặt may một bộ vest theo yêu cầu từ Savile Row - khu phố nổi tiếng với các cửa hàng may mặc cao cấp, sản xuất quần áo riêng.)
  • Ý nghĩa: Bộ vest này không được bán ở cửa hàng thông thường, mà được may riêng theo các chỉ số đo đạc và sở thích cá nhân của người mặc.
  • Cách diễn đạt khác: custom-made, tailor-made

2. Trong nội thất và thiết kế:

  • Ví dụ: "The interior designer created a bespoke furniture collection for the client." (Nhà thiết kế nội thất đã tạo ra một bộ sưu tập đồ nội thất theo yêu cầu cho khách hàng.)
  • Ý nghĩa: Những món đồ nội thất này được thiết kế và sản xuất riêng để phù hợp với không gian và sở thích của khách hàng.
  • Cách diễn đạt khác: custom-designed, made-to-order

3. Trong dịch vụ:

  • Ví dụ: "We offer bespoke consulting services to help businesses grow." (Chúng tôi cung cấp dịch vụ tư vấn theo yêu cầu để giúp các doanh nghiệp phát triển.)
  • Ý nghĩa: Dịch vụ này được thiết kế và thực hiện riêng cho nhu cầu cụ thể của khách hàng.
  • Cách diễn đạt khác: personalized, tailored

4. Sử dụng như tính từ:

  • Ví dụ: "It was a bespoke solution to their problem." (Đây là một giải pháp theo yêu cầu để giải quyết vấn đề của họ.)
  • Ý nghĩa: Giải pháp này được thiết kế riêng để phù hợp với vấn đề cụ thể.

Nguồn gốc và lịch sử:

Từ "bespoke" có nguồn gốc từ tiếng Scotland, “saipè”, có nghĩa là “được tính toán, được đo”. Trong ngành may mặc, nó bắt đầu được sử dụng vào thế kỷ 19, khi các cửa hàng may mặc bắt đầu cung cấp dịch vụ may đồ riêng cho khách hàng.

Lưu ý: "Bespoke" thường được coi là một thuật ngữ sang trọng và thường liên quan đến các sản phẩm chất lượng cao, thủ công và giá thành cao.

Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "bespoke" trong tiếng Anh.


Bình luận ()