beneficially là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

beneficially nghĩa là có lợi. Học cách phát âm, sử dụng từ beneficially qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ beneficially

beneficiallyadverb

có lợi

/ˌbenɪˈfɪʃəli//ˌbenɪˈfɪʃəli/

Phát âm từ "beneficially" (mang lợi, có lợi) trong tiếng Anh như sau:

/ˌbɛnɪˈfɪsəli/

Dưới đây là cách phân tích từng âm tiết:

  • ben - phát âm như "ben" trong "pen"
  • i - phát âm như âm "i" ngắn trong "bit"
  • fi - phát âm như "fi" trong "fine"
  • ci - phát âm như "si" trong "sit"
  • lly - phát âm như "lly" trong "usually"

Tổng hợp: /ˌbɛnɪˈfɪsəli/ (Ben-i-fi-si-ly)

Bạn có thể tra cứu thêm trên các trang web như Merriam-Webster hoặc YouG Tube để nghe cách phát âm chính xác:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ beneficially trong tiếng Anh

Từ "beneficially" là một tính từ trong tiếng Anh, có nghĩa là "có lợi, mang lại lợi ích". Nó được dùng để mô tả một hành động, sự việc, hoặc đối tượng mang lại lợi ích cho người hoặc thứ khác.

Dưới đây là cách sử dụng từ "beneficially" trong các ngữ cảnh khác nhau, kèm theo ví dụ:

1. Mô tả hành động mang lại lợi ích:

  • Structure: [Verb] beneficially
  • Ví dụ:
    • "Regular exercise is beneficially for your health." (Tập thể dục thường xuyên là có lợi cho sức khỏe của bạn.)
    • "The new policy will beneficially impact small businesses." (Chính sách mới sẽ mang lại lợi ích cho các doanh nghiệp nhỏ.)
    • “Using natural remedies can be beneficially for your well-being.” (Sử dụng các phương pháp điều trị tự nhiên có thể mang lại lợi ích cho sức khỏe của bạn.)

2. Mô tả một đối tượng mang lại lợi ích:

  • Structure: [Noun] beneficially
  • Ví dụ:
    • "The sunshine was beneficially for the growth of the plants." (Ánh nắng mặt trời là có lợi cho sự phát triển của cây trồng.)
    • "Dark chocolate is beneficially rich in antioxidants." (Sô cô la đen là giàu chất chống oxy hóa có lợi.)

3. Sử dụng trong mệnh đề quan hệ (relative clause) để mô tả một đối tượng:

  • Structure: [Noun] which/that beneficially [verb]
  • Ví dụ:
    • “The medication was beneficially designed to alleviate pain.” (Thuốc được thiết kế để giảm đau.)
    • “The changes he made were beneficially received by the team.” (Những thay đổi mà anh ấy thực hiện đã được đội ngũ nhận có lợi.)

Lưu ý:

  • “Beneficial” thường được dùng để chỉ kết quả hoặc tác động tích cực (những điều tốt).
  • “Benefit” (danh từ) có thể dùng để diễn tả một lợi ích cụ thể, ví dụ: "He received a benefit for his long service." (Anh ấy nhận được một khoản lợi ích vì đã làm việc lâu năm.)

Tóm lại, sử dụng "beneficially" thường đi kèm với việc nhấn mạnh vào tác động tích cực và mang lại lợi ích cho một điều gì đó hoặc ai đó.

Bạn có muốn tôi đưa ra thêm ví dụ hoặc giải thích sâu hơn về một khía cạnh cụ thể nào của từ này không?


Bình luận ()