bedding là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

bedding nghĩa là chăn ga gối đệm. Học cách phát âm, sử dụng từ bedding qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ bedding

beddingnoun

chăn ga gối đệm

/ˈbedɪŋ//ˈbedɪŋ/

Từ "bedding" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • ˈbedɪŋ

Phần chia khoảng dừng (ˈ) cho biết âm tiết chính của từ.

  • bed - nghe như "bed" trong tiếng Việt (nằm)
  • ding - nghe như "ding" của chuông nhỏ

Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ bedding trong tiếng Anh

Từ "bedding" trong tiếng Anh có nghĩa là đồ dùng giường, bao gồm các vật dụng dùng để lót và đệm giường, nệm.

Dưới đây là cách sử dụng từ "bedding" một cách cụ thể và chi tiết:

1. Ý nghĩa chung:

  • Noun (Danh từ): MongoDB bedding, bedding set, bedding material - đồ dùng giường, bộ đồ giường, vật liệu làm đồ giường.
  • Ví dụ:
    • "I need to buy some new bedding for the guest room." (Tôi cần mua thêm đồ dùng giường cho phòng khách.)
    • "A comfortable bedding is essential for a good night's sleep." (Đồ dùng giường thoải mái là điều cần thiết cho giấc ngủ ngon.)

2. Các loại đồ dùng giường cụ thể được coi là "bedding":

  • Sheet bedding: (lớp đệm) - bao gồm ga trải giường, ga chống muỗi, nệm.
    • "The sheet bedding is cotton and it's very soft." (Bộ ga trải giường làm từ cotton và rất mềm mại.)
  • Top bedding: (lớp trên) - bao gồm chăn, bịt, mền.
    • "I like to use a warm top bedding in the winter." (Tôi thích sử dụng chăn ấm vào mùa đông.)
  • Bottom bedding: (lớp dưới) - bao gồm nệm, tấm lót nệm.
    • "We need to buy a new bottom bedding for the bed." (Chúng tôi cần mua một tấm lót nệm mới cho giường.)

3. Các cụm từ liên quan đến "bedding":

  • Bedding set: Bộ đồ giường (thường bao gồm ga trải giường, chăn, bịt).
  • Bedding store: Cửa hàng đồ dùng giường.
  • Bedding range: Dòng sản phẩm đồ dùng giường.
  • Wash bedding: Giặt đồ dùng giường.

Tóm lại: "Bedding" là một từ rất phổ biến và hữu ích để mô tả các vật dụng liên quan đến việc làm giường và tạo sự thoải mái khi ngủ.

Bạn có muốn tôi giải thích thêm về một khía cạnh cụ thể nào của từ này không? Ví dụ như:

  • Các loại vải thường được dùng làm bedding?
  • Cách đếm số lượng bedding?

Bình luận ()