bedclothes là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

bedclothes nghĩa là khăn trải giường. Học cách phát âm, sử dụng từ bedclothes qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ bedclothes

bedclothesnoun

khăn trải giường

/ˈbedkləʊðz//ˈbedkləʊðz/

Phát âm từ "bedclothes" trong tiếng Anh như sau:

  • bĕd - nghe như "bed" (như từ "bed" quen thuộc)
  • klôz - nghe như "cloze" (nhấn vào âm tiết đầu)
  • z - phát âm "z" đơn giản

Vậy, phát âm hoàn chỉnh là: bĕd-klôz

Bạn có thể tìm nghe phát âm chính xác trên các trang web như:

Hy vọng điều này hữu ích!

Cách sử dụng và ví dụ với từ bedclothes trong tiếng Anh

Từ "bedclothes" trong tiếng Anh có nghĩa là chăn ga, gối, chăn đắp. Đây là một cụm danh từ chỉ tất cả các vật dùng để đắp lên giường, bao gồm:

  • Bed sheets: Chăn trải giường
  • Bedspreads: Chăn đắp giường
  • Blankets: Chăn choàng
  • Pillows: Gối
  • Comforters/duvets: Chăn bông

Cách sử dụng "bedclothes" trong câu:

  • "She carefully folded the bedclothes and put them away." (Cô ấy cẩn thận gấp chăn ga gối và cất đi.)
  • "The hotel provided fresh bedclothes every day." (Khách sạn cung cấp chăn ga gối mới mỗi ngày.)
  • "After a long day, there's nothing better than climbing into bed with warm bedclothes." (Sau một ngày dài, không gì tốt hơn là nhào nương vào giường với chăn ga gối ấm áp.)

Lưu ý: Trong tiếng Anh, người ta thường dùng các từ đơn riêng lẻ như "sheets," "blanket," "pillow" để mô tả từng món đồ hơn là dùng "bedclothes" một cách phổ biến. Tuy nhiên, "bedclothes" là một cụm danh từ được chấp nhận và vẫn có thể sử dụng, đặc biệt trong văn viết hoặc khi muốn nhấn mạnh vào sự đầy đủ của bộ đồ giường.

Các từ đồng nghĩa với bedclothes


Bình luận ()