beater là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

beater nghĩa là người đánh. Học cách phát âm, sử dụng từ beater qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ beater

beaternoun

người đánh

/ˈbiːtə(r)//ˈbiːtər/

Từ "beater" trong tiếng Anh có một vài cách phát âm tùy thuộc vào nghĩa của từ. Dưới đây là các cách phát âm phổ biến nhất:

1. Beater (dùng như một nhạc cụ):

  • IPA: /ˈbiːtər/
  • Cách phát âm: /ˈbiː.tər/
  • Giải thích:
    • biː: Âm "b" như trong "ball" và âm "ee" như trong "see".
    • tər: Âm "t" và âm "er" như trong "better".
    • Phát âm chung là: biːt-ər

2. Beater (dùng như một dụng cụ đánh, ví dụ: cái gạt, cái chà):

  • IPA: /biːtər/
  • Cách phát âm: /biː.tər/
  • Giải thích: Tương tự như trên, nhưng có thể nghe nhẹ hơn một chút.
    • Phát âm chung là: biːt-ər

Lời khuyên:

  • Bạn có thể tìm kiếm các đoạn ghi âm phát âm của từ "beater" trên các trang web như Google Translate, Merriam-Webster, hoặc YouTube để nghe và luyện tập.
  • Tập trung vào việc phát âm chính xác âm "ee" để phân biệt giữa các cách phát âm.

Hy vọng điều này giúp bạn!

Cách sử dụng và ví dụ với từ beater trong tiếng Anh

Từ "beater" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa khác nhau, tùy thuộc vào ngữ cảnh sử dụng. Dưới đây là một số nghĩa phổ biến và cách sử dụng của từ này:

1. Đồ đánh trứng (như cờ lê, tua vít):

  • Đây là nghĩa phổ biến nhất. "Beater" thường dùng để chỉ dụng cụ dùng để đánh trứng, bột, kem, v.v. trong nấu ăn. Nó là một loại tua vít hoặc cờ lê nhỏ, có đầu hình tròn hoặc hình chữ V, được dùng để khuấy trộn, đánh bông các nguyên liệu.
    • Ví dụ: "I need a beater to whisk the eggs." (Tôi cần một cái đánh trứng để đánh trứng.)
    • Ví dụ: "Make sure you use a rubber beater, not a metal one, to avoid damaging the bowl." (Hãy đảm bảo bạn dùng cái đánh trứng cao su, không phải cái kim loại, để tránh làm hỏng cái bát.)

2. (Động từ) Đánh, xé, đập:

  • "Beater" có thể được sử dụng như một động từ, có nghĩa là "đánh", "xé", hoặc "đập" một cái gì đó.
    • Ví dụ: "The beater started to vibrate violently." (Cái đánh trứng bắt đầu rung mạnh.) - ở đây "beater" là một đồ vật đang rung.
    • Ví dụ: "She beat the dough with a beater." (Cô ấy đập bột bằng cái đánh trứng.)

3. (Động từ) Đứng đầu, lãnh đạo (ít dùng hơn):

  • Trong một số trường hợp, "beater" có thể dùng để chỉ người lãnh đạo một nhóm, đặc biệt là trong các cuộc đấu vật hoặc các môn thể thao. Tuy nhiên, nghĩa này ít phổ biến hơn.
    • Ví dụ: “The beater was the strongest wrestler in the competition.” (Người đánh đầu là vận động viên đấu vật mạnh nhất trong cuộc thi.)

4. (Ở Jamaica) Người bán hàng rong, người mang theo đồ đặt hàng:

  • Ở Jamaica, "beater" có thể dùng để chỉ người bán hàng rong hoặc người mang theo đồ ăn, đồ uống để bán cho mọi người trên đường phố.
    • Ví dụ: "A beater came down the street, offering fresh fruit." (Một người bán hàng rong đi xuống phố, mang theo trái cây tươi.)

Lưu ý:

  • Mỗi nghĩa của "beater" sẽ mang một sắc thái khác nhau. Hãy chú ý đến ngữ cảnh để hiểu nghĩa chính xác của từ này.
  • Trong hầu hết các trường hợp, nghĩa "đồ đánh trứng" là nghĩa phổ biến nhất.

Để giúp tôi cung cấp thông tin chi tiết hơn, bạn có thể cho tôi biết bạn muốn biết thêm về ngữ cảnh cụ thể nào của từ "beater" không? Ví dụ: bạn muốn biết nó được sử dụng trong lĩnh vực nào (nấu ăn, thể thao, v.v.)?

Các từ đồng nghĩa với beater


Bình luận ()