battered là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

battered nghĩa là vùi dập. Học cách phát âm, sử dụng từ battered qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ battered

batteredadjective

vùi dập

/ˈbætəd//ˈbætərd/

Từ "battered" trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:

  • IPA (Phonetic Alphabet): /ˈbætərd/
  • Phát âm gần đúng: bắt-tờ-đờ (nhấn vào âm tiết thứ hai)

Phân tích chi tiết:

  • ba - nghe như "bă" (giống cách phát âm "ba" trong tiếng Việt)
  • t - phát âm như nguyên âm "t" ngắn
  • er - nghe như "ơ" (giống cách phát âm "ơ" trong tiếng Việt)
  • ed - nghe như "đơ" (nhấn mạnh âm "đ")

Lưu ý:

  • Âm "a" trong "battered" (được dùng ở đây) không giống âm "a" trong "father" (ngắn và nhẹ).
  • Khúc kết "ed" thường được phát âm thành âm "đ" (đặc biệt trong tiếng Anh Mỹ).

Bạn có thể tìm nghe phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ battered trong tiếng Anh

Từ "battered" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau. Dưới đây là giải thích chi tiết:

1. Đánh bị thương, bầm tím (động từ/tính từ):

  • Động từ: Để đánh, tẩn, khiển trách nặng nề, thường là một cách hành hạ hoặc áp bức.
    • Ví dụ:
      • "He was battered by his father for coming home late." (Anh ta bị bố đánh vì về nhà muộn.)
      • "The prisoners were battered to make them confess." (Những tù nhân bị đánh để buộc họ thú nhận.)
  • Tính từ: Mô tả một người hoặc vật bị thương, bầm tím do va chạm hoặc đòn đánh.
    • Ví dụ:
      • "The car was battered after the accident." (Chiếc xe bị bầm dập sau vụ tai nạn.)
      • "His face was battered and bruised." (Mặt anh ta bị bầm tím và sưng tụm.)

2. Bị ảnh hưởng, trì trệ (tính từ):

Trong một số ngữ cảnh, "battered" có thể dùng để chỉ một thứ đã chịu đựng nhiều áp lực, đặc biệt là về thời gian và môi trường, dẫn đến bị suy yếu, phai mờ hoặc xuống cấp.

  • Ví dụ:
    • "The old building was battered by years of storms." (Tòa nhà cũ bị mưa bão tấn công qua nhiều năm.)
    • "His enthusiasm for the project was battered after the initial setbacks." (Niềm đam mê của anh ấy đối với dự án bị suy giảm sau những thất bại ban đầu.)

3. Để đồ ăn bị tẩm ướp, có vị đậm đà (tính từ, ít dùng):

Đây là nghĩa cổ xưa hơn, ít được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại.

  • Ví dụ: "A battered fish" (một con cá tẩm ướp, có vị đậm đà).

Tổng kết:

Nghĩa Dạng từ Ví dụ
Đánh, tẩn Động từ He battered him for being rude.
Bị thương, bầm Tính từ The battered suitcase hurt.
Bị ảnh hưởng Tính từ The battered flower wilted.

Lưu ý: Để hiểu rõ nghĩa của từ "battered" trong một ngữ cảnh cụ thể, bạn cần xem xét câu và tình huống xung quanh.

Bạn có muốn tôi đưa ra thêm ví dụ hoặc giải thích chi tiết hơn về một khía cạnh nào đó của từ này không?


Bình luận ()