Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
battered nghĩa là vùi dập. Học cách phát âm, sử dụng từ battered qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
vùi dập
Từ "battered" trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:
Phân tích chi tiết:
Lưu ý:
Bạn có thể tìm nghe phát âm chính xác trên các trang web như:
Chúc bạn học tốt!
Từ "battered" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau. Dưới đây là giải thích chi tiết:
Trong một số ngữ cảnh, "battered" có thể dùng để chỉ một thứ đã chịu đựng nhiều áp lực, đặc biệt là về thời gian và môi trường, dẫn đến bị suy yếu, phai mờ hoặc xuống cấp.
Đây là nghĩa cổ xưa hơn, ít được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại.
Tổng kết:
| Nghĩa | Dạng từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Đánh, tẩn | Động từ | He battered him for being rude. |
| Bị thương, bầm | Tính từ | The battered suitcase hurt. |
| Bị ảnh hưởng | Tính từ | The battered flower wilted. |
Lưu ý: Để hiểu rõ nghĩa của từ "battered" trong một ngữ cảnh cụ thể, bạn cần xem xét câu và tình huống xung quanh.
Bạn có muốn tôi đưa ra thêm ví dụ hoặc giải thích chi tiết hơn về một khía cạnh nào đó của từ này không?
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()