backwards là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

backwards nghĩa là sau đó, ngược. Học cách phát âm, sử dụng từ backwards qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ backwards

backwardsadverb

sau đó, ngược

/ˈbakwədz/
Định nghĩa & cách phát âm từ backwards

Từ "backwards" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • ˈbæk.wərdz

Phần chia là: ˈbæk - wərdz

Trong đó:

  • ˈbæk: Phát âm giống như "bæk" trong tiếng Việt, nhưng hơi kéo dài một chút.
  • wərdz: Phát âm giống như "wərd" (như trong "word") kết hợp với "z".

Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ backwards trong tiếng Anh

Từ "backwards" trong tiếng Anh có nhiều cách sử dụng, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Dưới đây là các cách sử dụng phổ biến nhất, cùng với ví dụ:

1. Như tính từ (Adjective):

  • Thuộc về phía sau: Đây là nghĩa phổ biến nhất.
    • Example: "He was walking backwards." (Anh ta đang đi ngược chiều).
    • Example: "The car was travelling backwards." (Chiếc xe đang chạy ngược).
  • Kế ngược (Reverse): Dùng để mô tả thứ gì đó được sắp xếp hoặc thực hiện theo cách ngược lại.
    • Example: "We need to work backwards through the steps." (Chúng ta cần làm việc ngược lại qua các bước).
    • Example: "The code was written backwards." (Mã code được viết ngược).
  • Lỗi thời, lạc hậu: (Ít dùng hơn)
    • Example: "That's a backwards idea." (Đó là một ý tưởng lỗi thời).

2. Như động từ (Verb):

  • Đi ngược: (Cùng nghĩa với "go backwards")
    • Example: "She walked backwards slowly." (Cô ấy đi ngược chậm rãi).
  • Ngược lại, đảo ngược:
    • Example: "Let's backwards our presentation to the beginning." (Hãy đảo ngược lại bài thuyết trình của chúng ta về đầu).

3. Như trạng từ (Adverb):

  • Ngược, ngược lại: (Cùng nghĩa với "in reverse")
    • Example: "Do it backwards." (Hãy làm ngược lại).

Các cụm từ thường dùng với "backwards":

  • Backwards and forwards: (Lúc này, kiểu nói này có nghĩa là đi, làm việc hoặc giải quyết vấn đề một cách chậm rãi và cẩn thận, đôi khi cũng chỉ sự lặp đi lặp lại).
    • Example: "They argued backwards and forwards for hours.” (Họ tranh cãi đi lại trong nhiều giờ).

Tóm lại:

Loại từ/động từ Nghĩa Ví dụ
Tính từ Thuộc về phía sau; Kế ngược "He walked backwards." / "The car was travelling backwards."
Động từ Đi ngược; Ngược lại "She walked backwards." / "Let's backwards our presentation.”
Trạng từ Ngược, ngược lại "Do it backwards."

Để hiểu rõ hơn, bạn có thể xem thêm các ví dụ khác trong ngữ cảnh cụ thể. Bạn có thể cho tôi một tình huống cụ thể để tôi giải thích cách sử dụng "backwards" trong đó không?

Thành ngữ của từ backwards

backward(s) and forward(s)
from one place or position to another and back again many times
  • She rocked backwards and forwards on her chair.
  • The film skips backwards and forwards through time.
bend/lean over backwards (to do something)
to make a great effort, especially in order to be helpful or fair
  • I've bent over backwards to help him.
know somebody/something backwards
(especially British English, informal)to know somebody/something extremely well
  • She must know the play backwards by now.

Luyện tập với từ vựng backwards

Bài tập 1: Điền từ vào chỗ trống

  1. The old machine only works __________, so we need to replace it soon.
  2. She glanced __________ at the mirror while walking to check her hairstyle.
  3. The project timeline was planned __________, starting from the deadline date.
  4. The dancer moved __________ across the stage, creating a mesmerizing effect.

Bài tập 2: Chọn đáp án đúng

  1. To solve this puzzle, you might need to think:
    a) linearly
    b) backwards
    c) upwards
    d) diagonally

  2. Which words describe a direction opposite to "forwards"? (Chọn 2)
    a) backwards
    b) sideways
    c) reverse
    d) parallel

  3. The actor practiced his lines __________ to challenge his memory.
    a) backwards
    b) reverse
    c) upside down
    d) randomly

  4. The car rolled __________ down the hill due to a brake failure.
    a) backwards
    b) forwards
    c) violently
    d) smoothly

  5. The report was organized __________, making it hard to follow the chronology.
    a) alphabetically
    b) backwards
    c) thematically
    d) clearly


Bài tập 3: Viết lại câu

  1. Original: He read the book from the last page to the first.
    Rewrite: __________
  2. Original: The team analyzed the data starting from the final result.
    Rewrite: __________
  3. Original: She tilted her head slightly to look behind her.
    Rewrite: __________

Đáp án:

Bài 1:

  1. backwards
  2. backwards
  3. reverse
  4. gracefully

Bài 2:

  1. b) backwards
  2. a) backwards, c) reverse
  3. a) backwards
  4. a) backwards
  5. b) backwards

Bài 3:

  1. He read the book backwards.
  2. The team analyzed the data backwards.
  3. She glanced backwards over her shoulder. (Từ thay thế: backward glance)

Bình luận ()