awning là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

awning nghĩa là mái hiên. Học cách phát âm, sử dụng từ awning qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ awning

awningnoun

mái hiên

/ˈɔːnɪŋ//ˈɔːnɪŋ/
Định nghĩa & cách phát âm từ awning

Cách phát âm từ "awning" trong tiếng Anh như sau:

  • aw - giống như âm "aw" trong từ "saw" (cưa)
  • ning - giống như âm "ning" trong từ "sing" (hát)

Vậy, phát âm đầy đủ của "awning" là: aw-ning

Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ awning trong tiếng Anh

Từ "awning" trong tiếng Anh có vài cách sử dụng khác nhau, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Dưới đây là giải thích chi tiết:

1. Mái chướng (awning): Đây là cách sử dụng phổ biến nhất.

  • Định nghĩa: Một mái che, thường được lắp trên cửa hàng, nhà hàng, hoặc các công trình khác để bảo vệ khỏi ánh nắng mặt trời và mưa.
  • Ví dụ:
    • "The shop has a large awning to protect customers from the sun." (Cửa hàng có một mái chướng lớn để bảo vệ khách hàng khỏi ánh nắng mặt trời.)
    • "We sat under the awning of the restaurant, enjoying a meal outdoors." (Chúng tôi ngồi dưới mái chướng của nhà hàng, tận hưởng bữa ăn ngoài trời.)
  • Hình ảnh: Hình ảnh thường thấy là một tấm vải hoặc vật liệu che phủ gắn trên một khung sắt hoặc gỗ.

2. Mái chướng (một cái hốc, đường hầm nhỏ): Trong một số ngữ cảnh, "awning" có thể chỉ một hốc hoặc đường hầm nhỏ, thường liên quan đến xe cộ.

  • Định nghĩa: Một đường hầm nhỏ, thường được xây dựng dưới một đường phố hoặc đường cao tốc để bảo vệ người đi bộ hoặc xe cộ khỏi mưa.
  • Ví dụ:
    • "The awning over the crosswalk helps keep pedestrians dry." (Mái chướng trên vạch kẻ đường giúp người đi bộ khô ráo.)

3. (Ít phổ biến) Một màu sắc hoặc hiệu ứng màu sắc: Đôi khi, "awning" được sử dụng để mô tả một màu sắc hoặc hiệu ứng màu sắc đặc biệt, thường là màu tím hoặc xanh lam nhạt.

  • Định nghĩa: Một màu sắc hoặc hiệu ứng màu sắc nhẹ nhàng, thường có sắc thái tím hoặc xanh lam.
  • Ví dụ: "The sky had an awning of pink light just before sunset." (Bầu trời có một màu chướng hồng khi mặt trời sắp lặn.)

Tổng kết:

Cách sử dụng Định nghĩa Ví dụ
Mái chướng Mái che bảo vệ khỏi thời tiết The shop has a large awning.
Đường hầm nhỏ Đường hầm dưới đường phố The awning over the crosswalk.
Màu sắc Màu sắc tím/xanh nhạt The sky had an awning of pink.

Để hiểu rõ hơn cách sử dụng, bạn nên xem xét ngữ cảnh cụ thể mà từ "awning" được sử dụng.

Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ cụ thể hoặc giải thích chi tiết hơn về một cách sử dụng nào đó không?


Bình luận ()