Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
awning nghĩa là mái hiên. Học cách phát âm, sử dụng từ awning qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
mái hiên

Cách phát âm từ "awning" trong tiếng Anh như sau:
Vậy, phát âm đầy đủ của "awning" là: aw-ning
Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:
Chúc bạn học tốt!
Từ "awning" trong tiếng Anh có vài cách sử dụng khác nhau, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Dưới đây là giải thích chi tiết:
Tổng kết:
| Cách sử dụng | Định nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Mái chướng | Mái che bảo vệ khỏi thời tiết | The shop has a large awning. |
| Đường hầm nhỏ | Đường hầm dưới đường phố | The awning over the crosswalk. |
| Màu sắc | Màu sắc tím/xanh nhạt | The sky had an awning of pink. |
Để hiểu rõ hơn cách sử dụng, bạn nên xem xét ngữ cảnh cụ thể mà từ "awning" được sử dụng.
Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ cụ thể hoặc giải thích chi tiết hơn về một cách sử dụng nào đó không?
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()