awkwardly là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

awkwardly nghĩa là vụng về, lung túng. Học cách phát âm, sử dụng từ awkwardly qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ awkwardly

awkwardlyadverb

vụng về, lung túng

/ˈɔːkwədli/
Định nghĩa & cách phát âm từ awkwardly

Phát âm từ "awkwardly" trong tiếng Anh như sau:

  • AWK - nghe gần giống "awk" như trong "awkward"
  • WARD - nghe giống "ward"
  • LY - đuôi đuôi, thường được phát âm r brief (như "ly" trong "quickly")

Tổng hợp: /ɔːkˈwærdi/ (khoảng 3 phách)

Bạn có thể tham khảo các nguồn phát âm trực tuyến để nghe và luyện tập:

  • Google: Tìm kiếm "awkwardly pronunciation" trên Google.
  • Forvo: https://forvo.com/word/awkwardly/ - Trang này cung cấp nhiều giọng đọc khác nhau từ các người bản xứ.

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ awkwardly trong tiếng Anh

Từ "awkwardly" trong tiếng Anh mô tả một cách diễn đạt hoặc hành động thể hiện sự khó xử, không thoải mái, hoặc vụng về. Dưới đây là cách sử dụng từ này trong các ngữ cảnh khác nhau, cùng với ví dụ:

1. Mô tả cách hành động:

  • Meaning: diễn đạt một cách vụng về, không tự nhiên, hoặc khó khăn.
  • Usage: dùng để diễn tả hành động, cách đi đứng, cách nói chuyện...
  • Examples:
    • "He walked awkwardly after tripping over the rug." (Anh ta đi lại vụng về sau khi ngã vào thảm.)
    • "She awkwardly raised her hand to ask a question." (Cô ấy ngượng ngùng nâng tay lên để hỏi một câu hỏi.)
    • "The children awkwardly played with the toys, unsure of what to do." (Những đứa trẻ chơi với đồ chơi một cách vụng về, không biết làm gì.)

2. Mô tả cách nói hoặc viết:

  • Meaning: diễn đạt một cách khó xử, không tự nhiên, hoặc không phù hợp.
  • Usage: dùng để diễn tả cách bày tỏ cảm xúc, ý kiến hoặc lời xin lỗi.
  • Examples:
    • "He awkwardly apologized for being late." (Anh ấy xin lỗi một cách khó xử vì đến muộn.)
    • "She awkwardly explained her mistake." (Cô ấy giải thích sai lầm của mình một cách khó xử.)
    • “The silence hung awkwardly between them.” (Sự im lặng khó xử giữa họ.)

3. Mô tả cảm xúc:

  • Meaning: thể hiện cảm giác khó chịu, ngượng ngùng, hoặc không thoải mái.
  • Usage: dùng để mô tả cảm xúc của một người trong một tình huống xấu hổ.
  • Examples:
    • "I felt awkwardly shy when I met her parents." (Tôi cảm thấy ngượng ngùng khi gặp bố mẹ cô ấy.)
    • "He stood awkwardly, unsure how to react." (Anh ta đứng đó một cách khó xử, không biết nên phản ứng như thế nào.)

Lưu ý:

  • "Awkward" là tính từ gốc, còn "awkwardly" là trạng từ.
  • "Awkwardly" thường đi kèm với một động từ hoặc trạng từ để mô tả rõ hơn cách hành động.

Tóm lại, “awkwardly” dùng để mô tả một cách diễn đạt hoặc hành động thể hiện sự khó xử, vụng về, hoặc không thoải mái. Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn cách sử dụng từ này!

Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ hoặc giải thích về một khía cạnh cụ thể nào của từ "awkwardly" không? Ví dụ, bạn muốn biết cách sử dụng nó trong một ngữ cảnh cụ thể hay muốn xem một số cụm từ thông dụng chứa từ này?

Luyện tập với từ vựng awkwardly

Bài tập 1: Điền từ vào chỗ trống (4 câu)

  1. After tripping on the stairs, Simon stood up __________, his face turning red.
  2. The negotiation ended __________ when neither party could agree on the terms.
  3. She answered the interview question __________, pausing too long between words.
  4. The heavy package was lifted __________, but the movers managed to avoid dropping it.

Bài tập 2: Chọn đáp án đúng (5 câu)

  1. His apology sounded __________ because he avoided eye contact.
    • a) awkwardly
    • b) smoothly
    • c) reluctantly
    • d) confidently
  2. The dancer moved __________ across the stage, missing a step.
    • a) gracefully
    • b) awkwardly
    • c) elegantly
    • d) clumsily (cũng đúng)
  3. The meeting proceeded __________ after the technical issue was resolved.
    • a) efficiently
    • b) nervously
    • c) awkwardly (nếu vẫn có căng thẳng)
    • d) fluently
  4. She __________ adjusted her glasses while reading the unfamiliar script.
    • a) awkwardly
    • b) naturally
    • c) casually
    • d) swiftly
  5. The robot’s arms moved __________, mimicking human gestures imperfectly.
    • a) precisely
    • b) awkwardly
    • c) fluidly
    • d) rhythmically

Bài tập 3: Viết lại câu (3 câu)

  1. Original: He tried to dance at the party but looked very uncoordinated.
    Rewrite: He danced __________ at the party, stumbling over his feet.
  2. Original: The silence between them made everyone uncomfortable.
    Rewrite: They sat __________ in silence, avoiding each other’s glances.
  3. Original: The new employee spoke in a hesitant way during the presentation.
    Rewrite: The new employee __________ during the presentation. (Không dùng "awkwardly")

Đáp án:

Bài 1:

  1. awkwardly
  2. awkwardly (hoặc "abruptly" nếu chọn từ nhiễu)
  3. hesitantly (nhiễu)
  4. carefully (nhiễu)

Bài 2:

  1. a) awkwardly
  2. b) awkwardly / d) clumsily (đều đúng)
  3. a) efficiently (nhiễu, trừ khi ngữ cảnh căng thẳng)
  4. a) awkwardly
  5. b) awkwardly

Bài 3:

  1. He danced awkwardly at the party, stumbling over his feet.
  2. They sat awkwardly in silence, avoiding each other’s glances.
  3. The new employee spoke haltingly during the presentation. (Từ thay thế: haltingly/unsteadily)

Bình luận ()