aromatic là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

aromatic nghĩa là thơm. Học cách phát âm, sử dụng từ aromatic qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ aromatic

aromaticadjective

thơm

/ˌærəˈmætɪk//ˌærəˈmætɪk/

Cách phát âm từ "aromatic" trong tiếng Anh như sau:

  • a - phát âm như trong chữ "father" (a)
  • ro - phát âm như trong chữ "rose" (ro)
  • matic - phát âm như "mat-ick" (mat-ick)

Tổng hợp: a-ROH-mat-ick

Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác tại đây: https://dictionary.cambridge.org/dictionary/english/aromatic

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ aromatic trong tiếng Anh

Từ "aromatic" trong tiếng Anh có nghĩa là mang mùi thơm đặc trưng, thường là mùi thơm dễ chịu và dễ chịu cho khứu giác. Nó thường được sử dụng để mô tả các thứ có mùi hương mạnh mẽ và hấp dẫn, thường liên quan đến thực phẩm, nước hoa, hoặc các sản phẩm tự nhiên.

Dưới đây là cách sử dụng từ "aromatic" trong các ngữ cảnh khác nhau:

1. Mô tả thực phẩm:

  • "Aromatic herbs" (hương thảo thơm): Ví dụ: "The chef used aromatic herbs like rosemary and thyme to flavor the lamb." (Nhà đầu bếp đã sử dụng các loại thảo thơm có mùi thơm đặc trưng như hương thảo và húng quế để nêm nếm thịt cừu.)
  • "Aromatic spices" (gia vị thơm): Ví dụ: "Cinnamon and cloves add an aromatic warmth to the apple pie." (Quế và đinh hương mang lại một mùi hương thơm ấm áp cho món bánh táo.)
  • "Aromatic coffee" (cà phê thơm): "The coffee beans were roasted to bring out their aromatic qualities." (Hạt cà phê được rang để làm nổi bật mùi thơm đặc trưng của chúng.)
  • "Aromatic oils" (dầu thơm): "The chicken was marinated in aromatic oils to make it more flavorful." (Con gà được ngâm trong dầu thơm để tăng thêm hương vị.)

2. Mô tả nước hoa, tinh dầu:

  • "An aromatic perfume" (nước hoa thơm): "She wore an aromatic perfume that smelled of roses and jasmine." (Cô ấy đeo một loại nước hoa thơm có mùi hoa hồng và hoa nhài.)
  • "Aromatic essential oils" (tinh dầu thơm): "Aromatic essential oils are used in aromatherapy for their relaxing properties." (Các tinh dầu thơm được sử dụng trong liệu pháp aromatherapy vì những đặc tính thư giãn của chúng.)

3. Mô tả các sản phẩm tự nhiên khác:

  • "Aromatic wood" (gỗ thơm): "The cabin smelled of aromatic wood and pine." (Cabin có mùi gỗ thơm và thông.)
  • "Aromatic flowers" (hoa thơm): "The garden was filled with aromatic flowers like lavender and honeysuckle." (Vườn tràn ngập những bông hoa thơm như oải hương và hoa huckleberry.)

Tổng kết:

  • "Aromatic" nhấn mạnh vào mùi hương đặc trưng và dễ chịu.
  • Nó thường được sử dụng để mô tả những thứ có nguồn gốc tự nhiên hoặc được chế biến để làm nổi bật mùi thơm của chúng.

Bạn có thể dùng từ "aromatic" để mô tả bất cứ thứ gì tạo ra một mùi hương hấp dẫn và đáng nhớ.

Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "aromatic" trong tiếng Anh!


Bình luận ()