aperture là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

aperture nghĩa là miệng vỏ. Học cách phát âm, sử dụng từ aperture qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ aperture

aperturenoun

miệng vỏ

/ˈæpətʃə(r)//ˈæpərtʃʊr/

Từ "aperture" (mắt phút, khẩu độ) được phát âm trong tiếng Anh như sau:

  • ə-ˈpər-chər

Phần gạch chân (ˈ) biểu thị các nguyên âm được nhấn mạnh.

  • ə (như âm "ə" trong "about") - âm mũi
  • pər (như "per")
  • chər (như "chair" nhưng âm "ch" là âm "ch" trong "church")

Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt tiếng Anh!

Cách sử dụng và ví dụ với từ aperture trong tiếng Anh

Từ "aperture" trong tiếng Anh có nghĩa là khoảng hở, lỗ mở, hoặc khẩu độ (thường dùng trong các loại ống kính, máy ảnh, máy in,...). Dưới đây là cách sử dụng từ này chi tiết hơn:

1. Trong nhiếp ảnh:

  • Đây là cách sử dụng phổ biến nhất của từ "aperture". Nó là kích thước của lỗ mở trong ống kính và ảnh hưởng trực tiếp đến lượng ánh sáng đi vào máy ảnh.
    • Ví dụ: "The aperture was set to f/2.8 for a shallow depth of field." (Khẩu độ được đặt ở f/2.8 để có độ sâu trường ảnh nông.)
    • Aperture nhỏ hơn (ví dụ f/16) cho độ sâu trường ảnh lớn hơn, nghĩa là cả khung hình đều sắc nét.
    • Aperture lớn hơn (ví dụ f/2.8) cho độ sâu trường ảnh nhỏ hơn, nghĩa là chỉ một phần của khung hình mới sắc nét, còn phần còn lại bị mờ.
  • F-number (ví dụ f/2.8, f/8, f/16) là cách biểu thị aperture, không phải là đơn vị đo chiều dài. F-number càng lớn, aperture càng nhỏ.

2. Trong các loại ống kính và máy in khác:

  • "Aperture" cũng có thể dùng để chỉ lỗ mở trên các loại ống kính và máy in khác (ví dụ: ống hiển vi, máy in laser, máy in phun,...). Ý nghĩa của nó vẫn tương tự như trong nhiếp ảnh - kiểm soát lượng ánh sáng hoặc mực in đi qua.

3. Trong các lĩnh vực khác (ít phổ biến hơn):

  • Trong một số trường hợp, "aperture" có thể dùng để mô tả khoảng trống hoặc lỗ mở trong một cấu trúc nào đó, ví dụ: "The aperture in the wall allowed light to enter the room." (Khoảng hở trên tường cho phép ánh sáng vào phòng.)

Tổng kết:

Ngữ cảnh Ý nghĩa Ví dụ
Nhiếp ảnh Kích thước lỗ mở ống kính "Adjust the aperture to control depth of field."
Ống kính Lỗ mở trên ống kính "The lens has a wide aperture."
Máy in Lỗ mở trên máy in "The printer's aperture is clogged."
Cấu trúc khác Khoảng trống hoặc lỗ mở "The aperture in the door was small."

Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "aperture"!

Các từ đồng nghĩa với aperture

Thành ngữ của từ aperture

have/want none of something
to refuse to accept something
  • I offered to pay but he was having none of it.
  • They pretended to be enthusiastic about my work but then suddenly decided they wanted none of it.
none but
(literary)only
  • None but he knew the truth.
none the less
despite this fact
    none other than
    used to emphasize who or what somebody/something is, when this is surprising
    • Her first customer was none other than Mrs Obama.

    Bình luận ()