Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
aperture nghĩa là miệng vỏ. Học cách phát âm, sử dụng từ aperture qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
miệng vỏ
Từ "aperture" (mắt phút, khẩu độ) được phát âm trong tiếng Anh như sau:
Phần gạch chân (ˈ) biểu thị các nguyên âm được nhấn mạnh.
Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:
Chúc bạn học tốt tiếng Anh!
Từ "aperture" trong tiếng Anh có nghĩa là khoảng hở, lỗ mở, hoặc khẩu độ (thường dùng trong các loại ống kính, máy ảnh, máy in,...). Dưới đây là cách sử dụng từ này chi tiết hơn:
Tổng kết:
| Ngữ cảnh | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nhiếp ảnh | Kích thước lỗ mở ống kính | "Adjust the aperture to control depth of field." |
| Ống kính | Lỗ mở trên ống kính | "The lens has a wide aperture." |
| Máy in | Lỗ mở trên máy in | "The printer's aperture is clogged." |
| Cấu trúc khác | Khoảng trống hoặc lỗ mở | "The aperture in the door was small." |
Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "aperture"!
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()