absolution là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

absolution nghĩa là sự vắng mặt. Học cách phát âm, sử dụng từ absolution qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ absolution

absolutionnoun

sự vắng mặt

/ˌæbsəˈluːʃn//ˌæbsəˈluːʃn/

Từ "absolution" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • A - nghe như âm "a" trong "father"
  • b - nghe như âm "b" thường
  • s - nghe như âm "s" thường
  • o - nghe như âm "o" trong "go"
  • l - nghe như âm "l" thường
  • u - nghe như âm "u" trong "but"
  • t - nghe như âm "t" thường
  • i - nghe như âm "i" trong "it"

Tổng hợp: /ˈæbsəˌluːʃən/ (theo phiên âm quốc tế)

Bạn có thể tìm nghe phát âm chính xác trên các website như:

Hy vọng điều này giúp bạn!

Cách sử dụng và ví dụ với từ absolution trong tiếng Anh

Từ "absolution" trong tiếng Anh có nghĩa là sự tha thứ, sự giải thoát khỏi tội lỗi, hoặc sự được tha thứ. Nó thường được sử dụng trong ngữ cảnh tôn giáo, đặc biệt là trong các nền tà giáo Kitô giáo. Dưới đây là cách sử dụng từ này trong các ngữ cảnh khác nhau:

1. Trong ngữ cảnh tôn giáo (Kitô giáo):

  • Definition: To pardon a sin; to free from guilt or punishment. (Tha thứ một tội lỗi; giải thoát khỏi cảm giác tội lỗi hoặc hình phạt.)
  • Examples:
    • "The priest offered absolution to the repentant sinner." (Giáo sĩ đã ban cho sự tha thứ cho người tội lỗi ăn năn.)
    • "He sought absolution for his past mistakes." (Anh ấy tìm kiếm sự tha thứ cho những sai lầm trong quá khứ của mình.)
    • "The act of receiving absolution involves confession and prayer." (Hành động nhận sự tha thứ bao gồm việc thú tội và cầu nguyện.)

2. Trong các ngữ cảnh khác (ít phổ biến hơn):

  • Definition: Release from a difficult or unpleasant situation; liberation. (Giải thoát khỏi một tình huống khó khăn hoặc không thoải mái; giải phóng.)
  • Examples:
    • "The new management offered the employees a degree of absolution from the years of overwork." (Ban quản lý mới mang lại một mức độ giải thoát cho nhân viên khỏi những năm làm việc quá sức.) – Ở đây, "absolution" được dùng theo nghĩa rộng hơn, ám chỉ sự giải thoát.

Lưu ý:

  • "Absolution" là một từ có tính trang trọng và thường được sử dụng trong văn viết hoặc các tình huống trang trọng.
  • Trong các ngữ cảnh không liên quan đến tôn giáo, việc sử dụng từ này có thể nghe hơi gượng gạo hoặc không tự nhiên.

Tóm lại, “absolution” thường được sử dụng để chỉ sự tha thứ, đặc biệt là trong ngữ cảnh tôn giáo. Tuy nhiên, nó cũng có thể được sử dụng theo nghĩa rộng hơn để chỉ sự giải thoát khỏi một tình huống khó khăn.

Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ hoặc giải thích về một khía cạnh cụ thể nào của từ "absolution" không? Ví dụ như cách nó được sử dụng trong câu phức tạp hơn, hoặc sự khác biệt giữa nó và các từ đồng nghĩa như "forgiveness" (sự tha thứ)?


Bình luận ()