Từ "deliverance" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau. Dưới đây là các nghĩa phổ biến nhất và cách sử dụng chúng:
1. Giải thoát, giải phóng (chính nghĩa phổ biến nhất):
- Ý nghĩa: Đây là nghĩa gốc của từ "deliverance" và liên quan đến việc giải thoát một người hoặc một nhóm người khỏi một tình huống khó khăn, nguy hiểm hoặc áp bức.
- Cách sử dụng:
- Tự do khỏi một tình huống: "The Israelites experienced deliverance from slavery in Egypt." (Dân Israel đã trải qua sự giải thoát khỏi chế độ nô lệ ở Ai Cập.)
- Tự do khỏi một mối đe dọa: "She found deliverance from her abusive husband." (Cô ấy tìm thấy sự giải thoát khỏi người chồng bạo hành.)
- Tự do khỏi một bệnh tật (thường mang tính biểu tượng): "Prayer for deliverance from illness." (Cầu nguyện để được giải thoát khỏi bệnh tật.)
2. Sự giải cứu, sự cứu thoát:
- Ý nghĩa: Tương tự như “deliverance” ở nghĩa thứ nhất, nhưng nhấn mạnh hơn vào việc cứu thoát khỏi một mối nguy hiểm hoặc bi kịch.
- Cách sử dụng:
- “The rescue team provided deliverance to the climbers trapped on the mountain.” (Đội cứu hộ đã mang lại sự giải cứu cho những người leo núi bị mắc kẹt trên núi.)
3. Một tác phẩm văn học, nghệ thuật, hoặc âm nhạc mang tính giải thoát:
- Ý nghĩa: Trong bối cảnh văn học và nghệ thuật, "deliverance" thường đề cập đến một tác phẩm có sức mạnh làm giải thoát người nghe, người đọc khỏi những cảm xúc tiêu cực, những vấn đề khó khăn, hoặc đem lại sự nhẹ nhõm.
- Cách sử dụng:
- "The novel offered a sense of deliverance from the bleak realities of war." (Cuốn tiểu thuyết mang lại một cảm giác giải thoát khỏi những thực tế tăm tối của chiến tranh.)
- “The preacher’s sermon was a powerful act of deliverance for the congregation.” (Bài diễn thuyết của nhà giảng viên là một hành động giải thoát mạnh mẽ cho hội thánh.)
4. Trong bóng đá (chủ yếu ở Mỹ):
- Ý nghĩa: Là một chiến thuật trong bóng đá, “deliverance” là một pha phối hợp khiến hậu vệ đối phương bị mất bóng.
- Cách sử dụng: "The forward won a deliverance by expertly shielding the ball from the defender." (Tiền đạo đã giành được một pha giải thoát bằng cách khéo léo che chắn bóng khỏi hậu vệ.)
Lưu ý:
- "Deliverance" thường được sử dụng trong văn viết và các tình huống trang trọng hơn so với "rescue."
- Đôi khi, "deliverance" mang sắc thái tâm linh hoặc tôn giáo, liên quan đến việc được giải thoát khỏi tội lỗi hoặc sự kết cục xấu.
Để hiểu rõ hơn cách sử dụng từ "deliverance" trong ngữ cảnh cụ thể, bạn có thể xem xét câu và đoạn văn với từ này xuất hiện.
Bạn muốn tôi cung cấp thêm ví dụ cụ thể nào không? Ví dụ như:
- Ví dụ về "deliverance" trong một đoạn văn cụ thể.
- So sánh "deliverance" với các từ đồng nghĩa như "rescue" hoặc "liberation."
Bình luận ()