workable là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

workable nghĩa là khả thi. Học cách phát âm, sử dụng từ workable qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ workable

workableadjective

khả thi

/ˈwɜːkəbl//ˈwɜːrkəbl/

Từ "workable" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • ˈwɜːrkəb(ə)l

Phần gạch đầu dòng (ˈ) biểu thị nguyên âm mạnh.

Phân tích chi tiết:

  • w - phát âm như chữ "w" trong tiếng Việt.
  • or - phát âm như chữ "or" trong tiếng Việt.
  • k - phát âm như chữ "k" trong tiếng Việt.
  • a - phát âm như chữ "a" trong tiếng Việt.
  • b(ə) - âm "b" hoặc "ə" (một âm phụ âm vô thanh đặc trưng của tiếng Anh, giống như việc nuốt âm "u" lại). âm này có thể hơi biến đổi tùy theo giọng địa phương.
  • l - phát âm như chữ "l" trong tiếng Việt.

Mẹo: Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ workable trong tiếng Anh

Từ "workable" trong tiếng Anh có nhiều cách sử dụng khác nhau, thường liên quan đến khả năng thực hiện, tính khả thi hay phù hợp để làm việc. Dưới đây là các cách sử dụng phổ biến nhất và ví dụ minh họa:

1. Đề cập đến tính khả thi hoặc khả năng thực hiện:

  • Meaning: Khả năng có thể thực hiện được, có thể làm được, có thể đạt được.
  • Usage: Mô tả một kế hoạch, ý tưởng, hoặc giải pháp có thể được thực hiện thành công.
  • Examples:
    • "The plan is workable if we allocate enough resources." (Kế hoạch này khả thi nếu chúng ta phân bổ đủ nguồn lực.)
    • "Is this design workable with the current technology?" (Thiết kế này có khả thi với công nghệ hiện tại không?)
    • "Given the budget, the project is not very workable." (Với ngân sách này, dự án không khả thi lắm.)

2. Đề cập đến tính phù hợp để làm việc:

  • Meaning: Thích hợp, phù hợp để làm việc, dễ sử dụng hoặc điều chỉnh.
  • Usage: Mô tả một thiết kế, sản phẩm, hoặc quy trình có thể dễ dàng sử dụng hoặc sửa đổi.
  • Examples:
    • "This software is surprisingly workable – it’s easy to learn and adapt." (Phần mềm này thật bất ngờ là dễ sử dụng - dễ học và thích ứng.)
    • "The furniture is workable for a small apartment." (Những đồ nội thất này phù hợp với một căn hộ nhỏ.)
    • “We need a more workable solution to this problem.” (Chúng ta cần một giải pháp khả thi hơn cho vấn đề này.)

3. (Ít dùng hơn) Đề cập đến tính ổn định hoặc hiệu quả:

  • Meaning: Ổn định, có hiệu quả, hoạt động tốt. (Thường dùng với các hệ thống hoặc quy trình.)
  • Example:
    • "The new system seems workable so far." (Hệ thống mới này dường như hoạt động ổn định đến nay.)

Tổng kết:

  • Khả thi: "Is the proposal workable?"
  • Phù hợp: "The design is workable for our needs."
  • Có thể thực hiện: "The idea is workable with some adjustments."

Để hiểu rõ hơn, bạn có thể tham khảo thêm các nguồn tài liệu online như:

Bạn có muốn tôi giải thích thêm về một khía cạnh cụ thể nào của từ "workable" không? Ví dụ: bạn muốn xem cách nó được sử dụng trong một ngữ cảnh cụ thể nào đó?


Bình luận ()