wood là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

wood nghĩa là gỗ. Học cách phát âm, sử dụng từ wood qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ wood

woodnoun

gỗ

/wʊd/
Định nghĩa & cách phát âm từ wood

Từ "wood" trong tiếng Anh có hai cách phát âm chính, tùy thuộc vào ngữ cảnh:

1. /ˈwʊd/ (âm đọc kiểu "wood" thường)

  • Đây là cách phát âm phổ biến nhất, thường được sử dụng khi nói về gỗ, rừng cây hoặc một thứ gì đó làm từ gỗ.
  • Phần "w" được phát âm như âm "w" trong "water" (u âm).
  • Phần "ood" được phát âm như "wood" trong "woodpecker" (u âm dài).

2. /wuːd/ (âm đọc kiểu "wood" dài)

  • Cách phát âm này thường được sử dụng trong các bài hát hoặc khi nhấn mạnh từ "wood", ví dụ như trong câu "He's made of wood" (Anh ta cứng nhắc như gỗ).
  • Phần "w" được phát âm như âm "w" trong "water" (u âm).
  • Phần "ood" được phát âm như "wood" trong "would" (u âm dài).

Tóm lại:

  • ˈwʊd: Thường dùng cho gỗ, rừng cây.
  • /wuːd/: Thường dùng khi nhấn mạnh hoặc trong bài hát.

Bạn có thể tìm các đoạn ghi âm phát âm của từ này trên các trang web như:

Hy vọng điều này giúp bạn!

Cách sử dụng và ví dụ với từ wood trong tiếng Anh

Từ "wood" trong tiếng Anh có nhiều cách sử dụng và nghĩa khác nhau, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Dưới đây là các cách sử dụng phổ biến nhất:

1. Chất liệu gỗ:

  • Wood (chất liệu): Đây là nghĩa cơ bản nhất của từ "wood". Nó dùng để chỉ vật liệu tự nhiên làm từ gỗ.
    • Example: "The table is made of oak wood." (Cái bàn được làm từ gỗ óc chó.)
    • Example: "He carved a beautiful sculpture from wood." (Anh ấy đã điêu khắc một tác phẩm điêu khắc đẹp từ gỗ.)

2. Gỗ (đơn vị đo):

  • Wood (đơn vị đo): "Wood" cũng được sử dụng để đo lường chiều dài, đặc biệt là trong xây dựng và đường xá. Một “foot of wood” là một đơn vị đo, thường tương đương với 12 inches (30.48 cm).
    • Example: "The road is constructed with two wood of asphalt." (Đường được xây dựng bằng hai lớp vỉa hè.) (Cách nói này ít phổ biến, thường dùng "two feet of asphalt".)

3. Động từ (gỗ, gỗ dăm):

  • To wood (động từ): "To wood" có nghĩa là thái, cắt hoặc bào gỗ.
    • Example: "The carpenter will wood the plank to the desired size." (Người thợ mộc sẽ thái miếng ván thành kích thước mong muốn.)
    • Example: "They wooded the logs for the fireplace." (Họ đã bào những cành cây để dùng cho lò sưởi.)

4. Tính từ (gỗ, làm bằng gỗ):

  • Wooden (tính từ): "Wooden" là tính từ dùng để mô tả một cái gì đó được làm từ gỗ.
    • Example: "This house has a wooden roof." (Cái nhà này có mái gỗ.)
    • Example: "I prefer a wooden chair to a plastic one." (Tôi thích ghế gỗ hơn ghế nhựa.)

5. (Ít phổ biến hơn) Mắt, đôi mắt:

  • Wood (mắt, đôi mắt): Trong một số vùng (chủ yếu là vùng Yorkshire ở Anh), "wood" có thể dùng để chỉ mắt, đôi mắt.
    • Example: "He's got a good wood." (Anh ta có đôi mắt đẹp.) (Cách nói này rất ít dùng và khá cổ lỗ.)

Tóm lại:

Dạng từ Nghĩa Ví dụ
Wood Chất liệu gỗ The furniture is made of wood.
Wood Đơn vị đo The road is two wood wide.
To wood Thái, cắt gỗ He's going to wood the tree trunk.
Wooden Làm bằng gỗ A wooden table.
Wood (Ít phổ biến) Mắt He has dark wood.

Bạn có thể cho tôi một câu cụ thể mà bạn muốn biết cách sử dụng từ "wood" trong đó để tôi có thể giải thích chi tiết hơn không?

Thành ngữ của từ wood

neck of the woods
(informal)a particular place or area
  • He's from your neck of the woods (= the area where you live).
  • What are you doing in this neck of the woods?
not out of the woods
(informal)not yet free from difficulties or problems
  • We’re not out of the woods yet, you know.
not see the wood for the trees
to not see or understand the main point about something, because you are paying too much attention to small details
    touch wood
    (saying)used when talking about your previous good luck or your hopes for the future, to avoid bringing bad luck
    • I've been driving for over 20 years and never had an accident—touch wood!

    Bình luận ()