Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
wood nghĩa là gỗ. Học cách phát âm, sử dụng từ wood qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
gỗ

Từ "wood" trong tiếng Anh có hai cách phát âm chính, tùy thuộc vào ngữ cảnh:
Tóm lại:
Bạn có thể tìm các đoạn ghi âm phát âm của từ này trên các trang web như:
Hy vọng điều này giúp bạn!
Từ "wood" trong tiếng Anh có nhiều cách sử dụng và nghĩa khác nhau, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Dưới đây là các cách sử dụng phổ biến nhất:
Tóm lại:
| Dạng từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Wood | Chất liệu gỗ | The furniture is made of wood. |
| Wood | Đơn vị đo | The road is two wood wide. |
| To wood | Thái, cắt gỗ | He's going to wood the tree trunk. |
| Wooden | Làm bằng gỗ | A wooden table. |
| Wood | (Ít phổ biến) Mắt | He has dark wood. |
Bạn có thể cho tôi một câu cụ thể mà bạn muốn biết cách sử dụng từ "wood" trong đó để tôi có thể giải thích chi tiết hơn không?
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()