Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
where nghĩa là đâu, ở đâu; nơi mà. Học cách phát âm, sử dụng từ where qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
đâu, ở đâu, nơi mà

Từ "where" trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:
Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác của "where" trên các trang web như:
Chúc bạn học tốt!
Từ "where" trong tiếng Anh có nhiều cách sử dụng khác nhau, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Dưới đây là những cách sử dụng phổ biến nhất của "where":
Lưu ý quan trọng:
Tóm tắt:
| Sử dụng | Ví dụ | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| Vị trí | Where is the park? | Hỏi về địa điểm |
| Mệnh đề quan hệ | The street where I live is… | Diễn tả nơi xảy ra hành động |
| Câu điều kiện | If I were you… | Thay thế cho "if" |
| Hỏi về điều kiện | Where do you work? | Hỏi về địa điểm làm việc |
Để hiểu rõ hơn, bạn có thể tìm thêm các ví dụ cụ thể và luyện tập sử dụng "where" trong các tình huống khác nhau. Chúc bạn học tốt!
Câu 1: The conference room is the place ______ we hold all major presentations.
A. when
B. where
C. which
D. why
Câu 2: Do you know ______ the nearest post office is located?
A. where
B. what
C. whether
D. how
Câu 3: The report explains ______ the company’s profits decreased last quarter.
A. where
B. when
C. why
D. how
Câu 4: She asked me ______ I would be traveling for the project, but I hadn’t decided yet.
A. where
B. whenever
C. wherever
D. whom
Câu 5: The city ______ he grew up has changed dramatically over the years.
A. that
B. where
C. which
D. when
Bài 1:
Bài 2:
Bài 3:
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()