where là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

where nghĩa là đâu, ở đâu; nơi mà. Học cách phát âm, sử dụng từ where qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ where

whereadverb

đâu, ở đâu, nơi mà

/wɛː/
Định nghĩa & cách phát âm từ where

Từ "where" trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:

  • Nguyên âm: /ˈwɛər/ (âm "w" giống như "w" trong "water", âm "e" giống như âm "e" trong "bed", âm "ər" là âm đuôi, giống như âm "er" trong "her").
  • Nặng âm: Nặng ở âm đầu tiên là "w".

Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác của "where" trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ where trong tiếng Anh

Từ "where" trong tiếng Anh có nhiều cách sử dụng khác nhau, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Dưới đây là những cách sử dụng phổ biến nhất của "where":

1. Điểm chỉ vị trí (Location Adverb):

  • Đây là cách sử dụng phổ biến nhất của "where". Nó được dùng để hỏi hoặc mô tả vị trí của một nơi.
    • Hỏi: Where is the library? (Thư viện ở đâu?)
    • Mô tả: We live where it’s quiet and peaceful. (Chúng tôi sống ở nơi yên tĩnh và thanh bình.)

2. Trong mệnh đề quan hệ (Relative Clause - chỉ vị trí):

  • "Where" dùng để giới thiệu mệnh đề quan hệ, diễn tả nơi xảy ra một hành động.
    • The house where I grew up is now being renovated. (Căn nhà mà tôi lớn lên ở đang được sửa chữa.)
    • This is the restaurant where we celebrated our anniversary. (Đây là nhà hàng nơi chúng tôi kỷ niệm ngày cưới.)

3. Thể hiện sự không chắc chắn, giả định hoặc mong muốn (Conditional):

  • Khi “where” được dùng trong câu điều kiện (conditional sentences), nó thường có nghĩa là “nếu” hoặc "ngay cả khi."
    • If I where you, I would take my time. (Nếu tôi ở bạn, tôi sẽ dành thời gian.) (Lưu ý: "where" ở đây có nghĩa là "if")
    • He said he where he would be tomorrow. (Anh ấy nói anh ấy sẽ ở đâu vào ngày mai.) (Lưu ý: "where" ở đây có nghĩa là "where")

4. Trong câu hỏi về điều kiện (Asking about conditions):

  • "Where" được dùng để hỏi về điều kiện cần thiết để một việc gì đó xảy ra.
    • Where do you live?” (Bạn sống ở đâu?) - Đây là một câu hỏi về địa điểm. (Lưu ý: thường sử dụng "where do" khi hỏi về địa điểm sinh sống)

Lưu ý quan trọng:

  • Tránh sử dụng "where" để hỏi về thời gian: Thay vì hỏi "Where is the train?" (Tàu ở đâu?), bạn nên hỏi "When is the train?" (Tàu đi lúc nào?). Hoặc "At what time does the train leave?" (Tàu đi lúc mấy giờ?)
  • Sử dụng "when" để hỏi về thời gian: "When" là từ chính xác để hỏi về thời gian. Ví dụ, "When do you wake up?" (Bạn thức dậy lúc nào?).
  • Sử dụng "which" để hỏi về lựa chọn từ một danh sách có hai hoặc nhiều lựa chọn: "Which" thường được sử dụng trong câu hỏi về lựa chọn. Ví dụ, "Which book do you want?" (Bạn muốn cuốn sách nào?).

Tóm tắt:

Sử dụng Ví dụ Ý nghĩa
Vị trí Where is the park? Hỏi về địa điểm
Mệnh đề quan hệ The street where I live is… Diễn tả nơi xảy ra hành động
Câu điều kiện If I were you… Thay thế cho "if"
Hỏi về điều kiện Where do you work? Hỏi về địa điểm làm việc

Để hiểu rõ hơn, bạn có thể tìm thêm các ví dụ cụ thể và luyện tập sử dụng "where" trong các tình huống khác nhau. Chúc bạn học tốt!

Luyện tập với từ vựng where

Bài tập 1: Điền từ vào chỗ trống

  1. The library is the place ______ students can borrow books and study in silence.
  2. Could you explain ______ this document should be saved after editing?
  3. Please confirm the time ______ the meeting starts, so I can arrive on time.
  4. The reason ______ he resigned is still unclear to everyone in the office.

Bài tập 2: Chọn đáp án đúng

Câu 1: The conference room is the place ______ we hold all major presentations.
A. when
B. where
C. which
D. why

Câu 2: Do you know ______ the nearest post office is located?
A. where
B. what
C. whether
D. how

Câu 3: The report explains ______ the company’s profits decreased last quarter.
A. where
B. when
C. why
D. how

Câu 4: She asked me ______ I would be traveling for the project, but I hadn’t decided yet.
A. where
B. whenever
C. wherever
D. whom

Câu 5: The city ______ he grew up has changed dramatically over the years.
A. that
B. where
C. which
D. when


Bài tập 3: Viết lại câu

  1. The café has free Wi-Fi. Customers can work there comfortably.
    Viết lại dùng "where":
  2. This is the department. All invoices are processed here.
    Viết lại dùng "where":
  3. The hotel is near a busy street. It’s very noisy.
    Viết lại KHÔNG dùng "where":

Đáp án

Bài 1:

  1. where
  2. where
  3. when (nhiễu: thời gian, không phải địa điểm)
  4. why (nhiễu: hỏi lý do, không dùng "where")

Bài 2:

  1. B. where
  2. A. where
  3. C. why (nhiễu: hỏi nguyên nhân)
  4. A. where (nhiễu: "whenever/wherever" không phù hợp ngữ cảnh)
  5. B. where (nhiễu: "that/which" sai vì thiếu giới từ "in" nếu không dùng "where")

Bài 3:

  1. The café is a place where customers can work comfortably with free Wi-Fi.
  2. This is the department where all invoices are processed.
  3. The hotel is located near a busy street, so it’s very noisy. (Thay bằng "located near" thay vì dùng "where")

Bình luận ()