unwarranted là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

unwarranted nghĩa là không chính đáng. Học cách phát âm, sử dụng từ unwarranted qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ unwarranted

unwarrantedadjective

không chính đáng

/ʌnˈwɒrəntɪd//ʌnˈwɔːrəntɪd/

Từ "unwarranted" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • uhn (giống như tiếng "un" trong "under")
  • war (như từ "war")
  • rant (như từ "rant")
  • ed (như từ "red")

Tổng hợp: ʌnˈwɑːr.tənd

Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác ở đây: https://dictionary.cambridge.org/dictionary/english/unwarranted

Hy vọng điều này hữu ích!

Cách sử dụng và ví dụ với từ unwarranted trong tiếng Anh

Từ "unwarranted" trong tiếng Anh có nghĩa là không có lý do chính đáng, không có sự biện minh, không được phép. Nó thường được sử dụng để mô tả hành động, lời nói, ý kiến hoặc niềm tin không có cơ sở vững chắc hoặc không được công nhận.

Dưới đây là cách sử dụng từ "unwarranted" trong các ngữ cảnh khác nhau với các ví dụ minh họa:

1. Mô tả hành động hoặc hành vi:

  • Example: "His outburst was unwarranted; he had no reason to be so angry." (Lời nổi giận của anh ta là không có lý do, anh ta không có lý do để tức giận như vậy.)
  • Example: "The police action was unwarranted and violated his rights." (Hành động của cảnh sát là không được phép và vi phạm quyền của anh ta.)

2. Mô tả lời nói hoặc ý kiến:

  • Example: "The accusations against him were unwarranted and completely unfounded." (Những cáo buộc đối với anh ta là không có lý do, hoàn toàn vô căn cứ.)
  • Example: "I believe his criticism of the proposal is unwarranted as it doesn’t consider all the potential benefits." (Tôi nghĩ lời chỉ trích của anh ta đối với đề xuất là không được phép vì nó không xem xét tất cả những lợi ích tiềm năng.)

3. Mô tả niềm tin hoặc suy nghĩ:

  • Example: "His assumption that I was lying was unwarranted; I was simply being careful." (Giả định của anh ta rằng tôi đang nói dối là không có lý do, tôi chỉ đang cẩn thận.)
  • Example: “She has an unwarranted confidence in her abilities.” (Cô ấy có một sự tự tin không được phép trong khả năng của mình.)

Lưu ý:

  • "Unwarranted" thường đi kèm với các từ như "grounds," "justification," "cause," hoặc "reason" để làm rõ hơn ý nghĩa. Ví dụ: “unwarranted grounds for suspicion” (lý do nghi ngờ không có lý do).
  • Nó còn có thể được dùng để mô tả một sự xâm phạm, một hành động trái phép, ví dụ: "an unwarranted intrusion" (một sự xâm nhập không được phép).

Tóm lại, "unwarranted" là một từ hữu ích để diễn tả sự thiếu cơ sở lý do hoặc sự không hợp lệ cho một hành động, lời nói hoặc ý kiến.

Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ hoặc giải thích chi tiết hơn về một khía cạnh cụ thể nào của từ này không? Ví dụ, bạn muốn biết cách sử dụng nó trong một loại văn bản cụ thể (ví dụ: báo cáo, thư từ, v.v.)?


Bình luận ()