unwanted là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

unwanted nghĩa là không mong muốn. Học cách phát âm, sử dụng từ unwanted qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ unwanted

unwantedadjective

không mong muốn

/ˌʌnˈwɒntɪd//ˌʌnˈwɑːntɪd/

Phát âm từ "unwanted" trong tiếng Anh như sau:

  • uhn (giống như phát âm "uhn" trong "fun")
  • ˈwân-təd (tương tự như phát âm "want" và "ted" trong "tested")

Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ unwanted trong tiếng Anh

Từ "unwanted" (không mong muốn) là một tính từ, có nghĩa là không được mong muốn, không được ưa thích hoặc không được chào đón. Dưới đây là cách sử dụng từ "unwanted" trong tiếng Anh, kèm theo ví dụ:

1. Mô tả vật thể hoặc sự vật:

  • Unwanted gift: (Quà không mong muốn) - "She received an unwanted gift for her birthday – a set of ceramic cats." (Cô ấy nhận được một món quà không mong muốn cho sinh nhật – một bộ mèo gốm.)
  • Unwanted item: (Vật phẩm không mong muốn) - "The store had to clear out an unwanted inventory of Christmas decorations." (Cửa hàng phải thanh lý hàng tồn kho không mong muốn về trang trí Giáng sinh.)
  • Unwanted mail: (Thư không mong muốn) - "We received a lot of unwanted junk mail lately." (Chúng tôi nhận được rất nhiều thư rác không mong muốn gần đây.)

2. Mô tả cảm xúc, suy nghĩ, hành vi:

  • Unwanted feeling: (Cảm giác không mong muốn) - "He struggled with unwanted feelings of sadness and insecurity." (Anh ấy phải vật lộn với những cảm giác không mong muốn về sự buồn bã và bất an.)
  • Unwanted thoughts: (Suy nghĩ không mong muốn) - "She tried to push away unwanted thoughts about her past." (Cô ấy cố gắng đẩy đi những suy nghĩ không mong muốn về quá khứ của mình.)
  • Unwanted behavior: (Hành vi không mong muốn) - "The school implemented rules to address unwanted bullying." (Trường áp dụng các quy tắc để giải quyết hành vi bắt nạt không mong muốn.)

3. Sử dụng trong cụm từ:

  • Unwanted attention: (Sự chú ý không mong muốn) - "The celebrity received unwanted attention from paparazzi." (Nạn nhân nổi tiếng nhận được sự chú ý không mong muốn từ paparazzi.)
  • Unwanted consequences: (Hậu quả không mong muốn) - "The policy had several unwanted consequences for the company." (Chính sách này có một số hậu quả không mong muốn cho công ty.)
  • Unwanted presence: (Sự hiện diện không mong muốn) - "His unwanted presence made her feel uncomfortable." (Sự hiện diện không mong muốn của anh ấy khiến cô ấy cảm thấy khó chịu.)

4. Dùng để diễn tả một điều không mong muốn xảy ra:

  • An unwanted incident: (Một sự cố không mong muốn) - “The factory faced an unwanted incident involving a chemical spill.” (Nhà máy đã trải qua một sự cố không mong muốn liên quan đến tràn hóa chất.)

Lưu ý:

  • "Unwanted" thường được sử dụng để ngụ ý sự phiền toái, không tiện lợi hoặc gây khó chịu. Tuy nhiên, đôi khi nó cũng có thể được sử dụng một cách khách quan để mô tả một điều không mong muốn một cách đơn thuần.
  • Bạn có thể thay "unwanted" bằng "undesired" (không mong muốn) hoặc "unwanted" và kết quả sẽ khá tương đồng.

Để hiểu rõ hơn về cách sử dụng, bạn có thể tìm kiếm các ví dụ cụ thể hơn trong ngữ cảnh bạn muốn sử dụng từ này.

Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ cụ thể hoặc giải thích cách sử dụng "unwanted" trong một ngữ cảnh nhất định không?


Bình luận ()