unspoken là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

unspoken nghĩa là không nói ra. Học cách phát âm, sử dụng từ unspoken qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ unspoken

unspokenadjective

không nói ra

/ʌnˈspəʊkən//ʌnˈspəʊkən/

Từ "unspoken" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • (giống như "oo" trong "moon") - phát âm nguyên âm đầu tiên
  • n (giọng nhẹ nhàng) - phát âm chữ "n"
  • ˈspʌn (giống như "spun" - lồng) - phát âm chữ "spun" với trọng âm ở âm tiết đầu tiên

Tổng hợp: /ʌnˈspɔːn/

Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác tại các nguồn sau:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ unspoken trong tiếng Anh

Từ "unspoken" trong tiếng Anh có nghĩa là "không được nói ra", "không thành lời". Nó thường được sử dụng để diễn tả một sự hiểu biết, cảm xúc, hoặc thỏa thuận giữa hai người mà không cần phải nói ra. Dưới đây là cách sử dụng từ "unspoken" trong các tình huống khác nhau, cùng với ví dụ:

1. Diễn tả sự hiểu biết hoặc thỏa thuận chung:

  • Ví dụ: "There was an unspoken agreement between them to keep their secret." (Có một sự hiểu biết chung không lời giữa họ về việc giữ bí mật.)
  • Ví dụ: "The couple had an unspoken understanding that they were meant to be together." (Cặp đôi có một sự hiểu biết chung không lời rằng họ có số phận với nhau.)
  • Giải thích: Trong trường hợp này, "unspoken" nhấn mạnh rằng sự hiểu biết hoặc thỏa thuận đó không được xác định rõ ràng bằng lời nói, mà là được hiểu qua hành động, ánh mắt, hoặc cảm xúc.

2. Diễn tả cảm xúc hoặc ý định không được nói ra:

  • Ví dụ: "He looked at her with unspoken sadness." (Anh ta nhìn cô ấy với nỗi buồn không lời.)
  • Ví dụ: “Her silence spoke volumes, an unspoken denial of his accusations.” (Sự im lặng của cô ấy nói lên nhiều điều, một sự phủ nhận không lời những cáo buộc của anh ấy.)
  • Giải thích: "Unspoken" ở đây nhấn mạnh rằng cảm xúc hoặc ý định đó đang tồn tại nhưng không được diễn đạt ra một cách trực tiếp.

3. Diễn tả một quy tắc hoặc thói quen không được nói ra:

  • Ví dụ: "There's an unspoken rule that you don't talk about money in this family." (Có một quy tắc không lời rằng bạn không được nói về tiền bạc trong gia đình này.)
  • Giải thích: Quy tắc này đã được chấp nhận và tuân theo một cách tự động, không cần giải thích hoặc tuyên bố.

4. Sử dụng trong văn học và thơ ca:

  • "The unspoken yearnings of the character filled the pages of the novel." (Những khao khát không lời của nhân vật lấp đầy trang sách của tiểu thuyết.)

Lưu ý:

  • "Unspoken" thường được sử dụng với dạng so sánh để tăng thêm hiệu quả về mặt biểu cảm, ví dụ: "a painful unspoken truth" (một sự thật đau lòng không lời).
  • Bạn có thể sử dụng "unspoken" thay thế cho các cụm từ như "unarticulated," "unexpressed," hoặc "implicit."

Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "unspoken" trong tiếng Anh! Bạn có muốn tôi đưa ra thêm ví dụ hoặc giải thích về một khía cạnh cụ thể nào không?


Bình luận ()