unreservedly là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

unreservedly nghĩa là không có gì. Học cách phát âm, sử dụng từ unreservedly qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ unreservedly

unreservedlyadverb

không có gì

/ˌʌnrɪˈzɜːvɪdli//ˌʌnrɪˈzɜːrvɪdli/

Phát âm từ "unreservedly" trong tiếng Anh như sau:

/ʌnˈrɛzərvdli/

Mỗi phần phát âm như sau:

  • un: /ʌn/ (như "un" trong "under")
  • re: /rɪ/ (giống như "re" trong "river")
  • served: /sɜrvd/ (như "served" trong "served dinner")
  • ly: /li/ (giống như "ly" trong "quickly")

Lưu ý:

  • Phần đầu (un-) thường khá ngắn.
  • Chú trọng vào âm "er" trong "reserved" và âm "ed" trong "served".

Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ unreservedly trong tiếng Anh

Từ "unreservedly" (tùy ý, không hề miễn cưỡng) là một tính từ mạnh mẽ trong tiếng Anh, được sử dụng để mô tả một cách thể hiện hoặc hành động không có giới hạn, không e ngại, và hoàn toàn chân thành. Dưới đây là cách sử dụng từ này chi tiết với các ví dụ:

1. Nghĩa đen:

  • "Unreservedly" có nghĩa là không giữ lại bất kỳ điều gì; tỏ ra hoàn toàn chân thành và thẳng thắn.
  • Ví dụ:
    • "She accepted his apology unreservedly." (Cô ấy chấp nhận lời xin lỗi của anh ấy một cách tùy ý.) – Nghĩa là cô ấy không hề nghi ngờ, không hề giữ lại cảm xúc.
    • "He offered his support unreservedly." (Anh ấy cung cấp sự hỗ trợ của mình một cách tùy ý.) – Nghĩa là anh ấy thực sự sẵn sàng giúp đỡ mà không hề do dự hay giấu giếm.

2. Cách sử dụng trong ngữ cảnh cụ thể:

  • Thể hiện cảm xúc:
    • "The manager expressed his gratitude unreservedly to his team." (Quản lý bày tỏ lòng biết ơn của mình một cách tùy ý đối với đội ngũ của anh ấy.) – Thể hiện sự biết ơn một cách chân thành và đầy đủ.
    • "She wept unreservedly at the funeral." (Cô ấy khóc một cách tùy ý tại buổi tang.) – Khóc rất to, không kìm nén cảm xúc.
  • Đưa ra lời hứa hoặc cam kết:
    • "The government pledged its support unreservedly to the new initiative." (Chính phủ tuyên bố ủng hộ một cách tùy ý cho sáng kiến ​​mới.) – Thể hiện sự cam kết mạnh mẽ, không hề do dự.
  • Mô tả hành động:
    • "He gave the land unreservedly to the conservation project." (Anh ấy tặng đất cho dự án bảo tồn một cách tùy ý.) – Tặng hết mình, không hề giữ lại bất kỳ lợi ích nào.

3. So sánh với các từ đồng nghĩa:

  • Fully: Hoàn toàn, đầy đủ (thường nhẹ nhàng hơn)
  • Frankly: Thẳng thắn, trung thực
  • Openly: Mở lòng, cởi mở
  • "Unreservedly" mang tính mạnh mẽ và chân thành hơn so với những từ này.

Lưu ý:

  • Từ "unreservedly" thường được sử dụng trong văn viết hoặc các tình huống trang trọng hơn.
  • Cần đảm bảo rằng việc sử dụng từ này phù hợp với ngữ cảnh và không gây ra sự hiểu lầm.

Tóm lại: "Unreservedly" là một từ hữu ích để diễn tả sự chân thành, thẳng thắn và không có giới hạn trong cách thể hiện cảm xúc, cam kết hoặc hành động. Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ này!


Bình luận ()