uninformed là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

uninformed nghĩa là không hiểu biết. Học cách phát âm, sử dụng từ uninformed qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ uninformed

uninformedadjective

không hiểu biết

/ˌʌnɪnˈfɔːmd//ˌʌnɪnˈfɔːrmd/

Từ "uninformed" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • u - giống như âm "u" trong "under"
  • n - giống như âm "n"
  • i - giống như âm "i" trong "in"
  • n - giống như âm "n"
  • f - giống như âm "f"
  • o - giống như âm "o"
  • r - giống như âm "r"
  • m - giống như âm "m"

Tổng hợp: /ʌnˈɪnˌfɔːrm/ (dấu ' nhấn vào âm "in")

Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác của từ này trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ uninformed trong tiếng Anh

Từ "uninformed" trong tiếng Anh có nghĩa là "không có thông tin, không được biết". Nó được dùng để mô tả một người hoặc một tình huống không có kiến thức hoặc thông tin về một chủ đề nào đó. Dưới đây là cách sử dụng từ "uninformed" trong các ngữ cảnh khác nhau:

1. Mô tả một người:

  • "He is an uninformed voter." (Anh ấy là một cử tri không được thông tin.) – Nói về một người không nắm được đầy đủ thông tin về các ứng cử viên hoặc các vấn đề cử tri.
  • "The uninformed public often falls victim to scams." (Phổ công chúng không được thông tin thường dễ trở thành nạn nhân của các trò lừa đảo.) – Nói về một nhóm người không có đủ kiến thức để phòng tránh rủi ro.
  • "I don't want to give my opinion until I have more informed information." (Tôi không muốn đưa ra ý kiến cho đến khi tôi có thông tin đầy đủ.) – Nói về việc không đưa ra ý kiến dựa trên kiến thức chưa đầy đủ.

2. Mô tả một tình huống:

  • "The debate was largely uninformed, with little focus on practical solutions." (Cuộc tranh luận chủ yếu không được thông tin, với ít chú trọng vào các giải pháp thực tế.) – Nói về một cuộc tranh luận thiếu thông tin và chuyên sâu.
  • "The city's response to the crisis was largely uninformed." (Phản ứng của thành phố đối với cuộc khủng hoảng chủ yếu không được thông tin.) – Nói về việc thành phố không có đủ thông tin hoặc hành động dựa trên thông tin đó.

3. Kết hợp với các từ tính từ:

  • "uninformed decision" (quyết định thiếu thông tin)
  • "uninformed assumption" (giả định không được thông tin)
  • "uninformed criticism” (phản biện không được thông tin)

Lưu ý:

  • "Uninformed" thường được dùng để chỉ sự thiếu kiên nhẫn hoặc thiếu kiến thức rộng rãi, chứ không phải là sự cố tính toán hoặc thiếu thông tin cụ thể.
  • Thường thì, “informed” là tính từ đối lập của “uninformed”.

Ví dụ tổng hợp:

  • "It's important to be informed about current events." (Việc nắm bắt thông tin về các sự kiện hiện tại là quan trọng.)
  • "The politician was accused of giving uninformed statements to the press." (Chính trị gia bị cáo buộc đưa ra những tuyên bố không được thông tin trước báo chí.)

Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ hoặc giải thích cụ thể hơn về một khía cạnh nào đó của việc sử dụng từ "uninformed" không? Ví dụ, bạn muốn biết cách sử dụng nó trong một ngữ cảnh cụ thể?


Bình luận ()