Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
underwater nghĩa là ở dưới mặt nước, dưới mặt nước. Học cách phát âm, sử dụng từ underwater qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
ở dưới mặt nước, dưới mặt nước

Cách phát âm từ "underwater" trong tiếng Anh là:
/ˌʌndərˈwɔːtər/
Phần gạch nối (ˈ) biểu thị các nguyên âm được nhấn mạnh. Bạn có thể chia thành các phần nhỏ như sau:
Phần chi tiết hơn:
Bạn có thể tìm kiếm các video hướng dẫn phát âm trên YouTube để nghe và luyện tập theo: https://m.youtube.com/watch?v=B-dY8GkbKCE
Chúc bạn học tốt!
Từ "underwater" trong tiếng Anh có nhiều cách sử dụng khác nhau, thường liên quan đến việc ở hoặc nằm dưới nước. Dưới đây là cách sử dụng phổ biến và ví dụ minh họa:
Tổng kết:
Lưu ý: "Underwater" thường được sử dụng ở dạng tính từ hoặc trạng từ. Đôi khi, nó có thể được dùng như một động từ (underwater – to submerge), nhưng ít phổ biến hơn.
Bạn muốn tôi giải thích chi tiết hơn về một khía cạnh cụ thể của việc sử dụng từ "underwater" không? Ví dụ, bạn muốn tôi cung cấp thêm ví dụ hoặc giải thích cách sử dụng nó trong một ngữ cảnh cụ thể nào đó?
Divers use special equipment to breathe __________.
a) underground
b) underwater
c) onshore
d) airborne
Which terms describe environments below the sea surface? (Chọn 2 đáp án)
a) marine
b) subterranean
c) underwater
d) aerial
The wreck was discovered __________ after decades of being lost.
a) underwater
b) underground
c) ashore
d) submerged
__________ archaeology involves studying sunken ruins.
a) Underwater
b) Coastal
c) Terrestrial
d) Atmospheric
Oil pipelines can be built __________ to avoid environmental disruption.
a) underwater
b) offshore
c) underground
d) aboveground
The submarine moves beneath the ocean surface.
→ The submarine moves __________.
Marine biologists study creatures living in the ocean’s depths.
→ Marine biologists study __________ creatures.
The cave was flooded after heavy rain.
→ The cave was completely __________.
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()