thrash là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

thrash nghĩa là đập. Học cách phát âm, sử dụng từ thrash qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ thrash

thrashverb

đập

/θræʃ//θræʃ/

Từ "thrash" trong tiếng Anh có hai cách phát âm chính, tùy thuộc vào nghĩa và ngữ cảnh:

1. Thrash (verb - động từ, có nghĩa là "xé nát", "băm", "băm trừ"):

  • Phát âm: /θræʃ/ (âm "th" giống như trong "think")
  • Giải thích: Phát âm này thường dùng khi "thrash" có nghĩa là phá hủy, xé nát, hoặc băm trừ một cái gì đó. Ví dụ: "The heavy metal band thrash guitars." (Ban nhạc nhạc metal xé nát cây guitar.)

2. Thrash (noun - danh từ, có nghĩa là "bạo lực", "tàn bạo", "hỗn loạn"):

  • Phát âm: /træʃ/ (âm "th" giống như trong "tree")
  • Giải thích: Phát âm này thường dùng khi "thrash" có nghĩa là một loại nhạc, hoặc một hành vi bạo lực, hỗn loạn. Ví dụ: "Thrash metal is a fast and aggressive genre." (Nhạc thrash là một thể loại nhạc nhanh và hung hăng.)

Lời khuyên:

  • Để nghe phát âm chính xác của cả hai cách, bạn có thể tìm trên các trang web như Google Translate, Forvo, hoặc YouTube. Ví dụ: https://www.forvo.com/word/%C2%A7rash/

Hy vọng điều này giúp bạn!

Cách sử dụng và ví dụ với từ thrash trong tiếng Anh

Từ "thrash" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Dưới đây là những cách phổ biến nhất:

1. Văng, xé, đổ gục (verb - động từ):

  • Ý nghĩa: Động đất mạnh, khiến đồ vật lung lay, đổ vỡ.
  • Ví dụ:
    • "The earthquake thrashed the buildings." (Động đất đã làm rung chuyển các tòa nhà.)
    • "The wind thrashed the trees violently." (Gió đã xé toạc các cây một cách dữ dội.)
    • "The waves thrashed against the rocks." (Những con sóng đã văng vào đá.)

2. Đánh, xé xác, tàn sát (verb - động từ, thường mang nghĩa tiêu cực):

  • Ý nghĩa: Đánh nhau rất dữ dội, tàn sát một cách bạo lực.
  • Ví dụ:
    • "The gangs thrashed the newcomer." (Các băng đảng đã tàn sát người mới đến.)
    • "He was thrashing his child." (Anh ta đang đánh con mình.)

3. (Thức ăn) Xé, vụn (verb - động từ):

  • Ý nghĩa: Cắt hoặc phá nhỏ thức ăn thành những mảnh vụn nhỏ. Thường dùng để nói về salad, rau.
  • Ví dụ:
    • "Please thrash the lettuce before adding it to the salad." (Hãy xé nhỏ rau xà lách trước khi trộn vào salad.)
    • "I’m going to thrash the tomatoes for the salsa." (Tôi sẽ xé nhỏ cà chua để làm salsa.)

4. Thrash (noun - danh từ): (Ít dùng hơn với nghĩa này)

  • Ý nghĩa: (Trong nhạc metal) Một bản nhạc nhanh, dữ dội, có nhịp điệu mạnh mẽ.
  • Ví dụ: "That song was a real thrash anthem!" (Bài hát đó là một bài hát thrash tuyệt vời!)

5. (Slang) Vô cùng mệt mỏi, đau khổ (adjective - tính từ):

  • Ý nghĩa: Cảm thấy rất mệt mỏi, đau khổ, kiệt sức.
  • Ví dụ: "I'm completely thrashed after that marathon." (Tôi hoàn toàn kiệt sức sau cuộc chạy marathon.)

Lưu ý:

  • Thrashed là dạng quá khứ phân từ (past participle) của động từ "thrash."
  • Sự khác biệt giữa “thrash” và “bash” (đánh đập) là "bash" thường liên quan đến việc đập mạnh, trong khi "thrash" thường liên quan đến việc xé, văng, hoặc đánh nhau một cách tàn bạo.

Để hiểu rõ hơn, bạn có thể xem thêm các ví dụ trong ngữ cảnh cụ thể. Nếu bạn có câu cụ thể mà bạn muốn biết cách sử dụng từ "thrash" như thế nào, hãy cung cấp cho tôi câu đó nhé!


Bình luận ()