superpower là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

superpower nghĩa là Siêu năng lực. Học cách phát âm, sử dụng từ superpower qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ superpower

superpowernoun

Siêu năng lực

/ˈsuːpəpaʊə(r)//ˈsuːpərpaʊər/

Từ "superpower" được phát âm như sau:

  • - giống như "sə" trong chữ "sơ"
  • ˈpʊpər - phát âm như "púp-er" (giọng ngước lên một chút khi nói "púp")
  • wər - phát âm như "wơ"

Kết hợp lại, phát âm đầy đủ của "superpower" là: səˈpʊpərwər

Bạn có thể tham khảo thêm trên các trang web phát âm trực tuyến như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ superpower trong tiếng Anh

Từ "superpower" trong tiếng Anh có thể được sử dụng theo nhiều cách khác nhau, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Dưới đây là các cách sử dụng phổ biến nhất và ví dụ minh họa:

1. (Danh từ số nhiều) Superpowers:

  • Ý nghĩa: Năng lực siêu nhiên, sức mạnh đặc biệt (thường được liên tưởng đến những nhân vật thần thoại, siêu anh hùng).
  • Ví dụ:
    • "Superman has many superpowers, like flying and super strength." (Superman có rất nhiều năng lực siêu nhiên, như bay và sức mạnh siêu phàm.)
    • "She discovered she had a superpower – the ability to read minds." (Cô ấy phát hiện ra mình sở hữu một năng lực siêu nhiên – khả năng đọc được suy nghĩ.)
    • "The comic book explored the dangers of using superpowers irresponsibly." (Cuốn truyện tranh khám phá những nguy hiểm khi sử dụng năng lực siêu nhiên một cách vô trách nhiệm.)

2. (Tính từ) Superpower:

  • Ý nghĩa: Siêu việt, vượt trội, đặc biệt, nổi bật (thường được dùng để miêu tả một khả năng, tài năng hoặc phẩm chất).
  • Ví dụ:
    • "He has a superpower for learning languages." (Anh ấy có một tài năng siêu việt trong việc học ngoại ngữ.)
    • "Her superpower is her creativity." (Sức mạnh đặc biệt của cô ấy là sự sáng tạo.)
    • "This new software boasts a superpower - automatic data backup." (Phần mềm mới này có một tính năng siêu việt - sao lưu dữ liệu tự động.)

3. (Trong bối cảnh chính trị - Danh từ số nhiều) Superpowers:

  • Ý nghĩa: Các cường quốc, các quốc gia có sức mạnh quân sự và kinh tế lớn. Đây là cách sử dụng từ này trong ngữ cảnh quốc tế.
  • Ví dụ:
    • "The superpowers of the 20th century were the United States and the Soviet Union." (Các cường quốc của thế kỷ 20 là Hoa Kỳ và Liên Xô.)
    • "The conflict between the superpowers shaped the course of the Cold War." (Xung đột giữa các cường quốc định hình diễn biến của Chiến tranh Lạnh.)

Tóm tắt:

Hình thức Ý nghĩa Ví dụ
Superpowers (n) Năng lực siêu nhiên, sức mạnh đặc biệt Superman has flying superpowers.
Superpower (n) Một năng lực đặc biệt, tài năng He has a superpower for problem-solving.
Superpowers (n) Các cường quốc The superpowers are constantly competing.

Bạn có thể cho tôi thêm ngữ cảnh cụ thể để tôi có thể giải thích cách sử dụng "superpower" trong tình huống đó tốt hơn? Ví dụ: bạn muốn thử sức với một câu nào đó sử dụng từ này?


Bình luận ()