strained là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

strained nghĩa là căng. Học cách phát âm, sử dụng từ strained qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ strained

strainedadjective

căng

/streɪnd//streɪnd/

Từ "strained" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • ˈstreɪnd

Phát âm chi tiết:

  • ˈstreɪn: phát âm như "stray" (chú ý đến âm "ay") nhưng ngắn lại.
  • d: phát âm như âm "d" thông thường.

Bạn có thể tham khảo các nguồn phát âm trực tuyến để nghe chính xác hơn:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ strained trong tiếng Anh

Từ "strained" trong tiếng Anh có nhiều cách sử dụng và nghĩa khác nhau, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Dưới đây là một số cách sử dụng phổ biến và ví dụ minh họa:

1. Động từ (Verb):

  • Kéo căng, làm căng: Khi nói về vật thể như dây, vải, hoặc thậm chí sức lực.
    • Example: "He strained his muscles trying to lift the heavy box." (Anh ấy căng thẳng cơ bắp khi cố gắng nâng hộp nặng.)
    • Example: "She strained the fabric to fit the dress." (Cô ấy kéo căng vải để vừa vặn chiếc váy.)
  • Cố gắng, gắng sức (để đạt được điều gì): Thường mang ý nghĩa là cố gắng rất nhiều, đôi khi có thể gây căng thẳng.
    • Example: "He strained to hear over the noise." (Anh ấy cố gắng nghe qua tiếng ồn.)
    • Example: "They strained to meet the deadline." (Họ gắng sức để đáp ứng thời hạn.)

2. Tính từ (Adjective):

  • Căng thẳng, khó khăn: Chương trọng, không dễ dàng.
    • Example: "The relationship was strained after the argument." (Mối quan hệ trở nên căng thẳng sau cuộc tranh cãi.)
    • Example: "There was a strained atmosphere at the meeting." (Không khí trong cuộc họp căng thẳng.)
  • Nhăn, bị kéo căng: Miệng, mắt, hoặc mặt.
    • Example: "Her face was strained with worry." (Ánh mắt của cô ấy nhăn vì lo lắng.)
    • Example: "He forced a strained smile." (Anh ấy cố gắng tạo một nụ cười căng thẳng.)
  • (Về âm thanh) Giọng nói căng thẳng, khó nghe:
    • Example: "His voice was strained with emotion." (Giọng nói của anh ấy căng thẳng vì cảm xúc.)

Dưới đây là bảng tổng hợp để dễ dàng ghi nhớ:

Chức năng Nghĩa Ví dụ
Động từ Kéo căng, làm căng He strained his muscles.
Động từ Cố gắng, gắng sức They strained to meet the deadline.
Tính từ Căng thẳng, khó khăn The relationship was strained.
Tính từ Nhăn, bị kéo căng (mặt, mắt) Her face was strained with worry.
Tính từ Căng thẳng (âm thanh) His voice was strained with emotion.

Lưu ý:

  • Trong nhiều trường hợp, "strained" có thể dùng để diễn tả một sự căng thẳng hoặc khó khăn tiềm ẩn, ngay cả khi chưa thể hiện ra ngay.
  • Để hiểu rõ nghĩa của "strained" trong một câu cụ thể, cần xem xét ngữ cảnh xung quanh.

Bạn có muốn tôi cho thêm ví dụ cụ thể hơn về một tình huống nào đó không? Hoặc bạn có muốn tôi giải thích thêm về một nghĩa cụ thể của từ này không?


Bình luận ()