Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
strained nghĩa là căng. Học cách phát âm, sử dụng từ strained qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
căng
Từ "strained" trong tiếng Anh được phát âm như sau:
Phát âm chi tiết:
Bạn có thể tham khảo các nguồn phát âm trực tuyến để nghe chính xác hơn:
Chúc bạn học tốt!
Từ "strained" trong tiếng Anh có nhiều cách sử dụng và nghĩa khác nhau, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Dưới đây là một số cách sử dụng phổ biến và ví dụ minh họa:
Dưới đây là bảng tổng hợp để dễ dàng ghi nhớ:
| Chức năng | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Động từ | Kéo căng, làm căng | He strained his muscles. |
| Động từ | Cố gắng, gắng sức | They strained to meet the deadline. |
| Tính từ | Căng thẳng, khó khăn | The relationship was strained. |
| Tính từ | Nhăn, bị kéo căng (mặt, mắt) | Her face was strained with worry. |
| Tính từ | Căng thẳng (âm thanh) | His voice was strained with emotion. |
Lưu ý:
Bạn có muốn tôi cho thêm ví dụ cụ thể hơn về một tình huống nào đó không? Hoặc bạn có muốn tôi giải thích thêm về một nghĩa cụ thể của từ này không?
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()