Từ "sprinkling" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau. Dưới đây là giải thích chi tiết:
1. Hành động rắc, rãi:
- Ý nghĩa: Đây là nghĩa cơ bản nhất của "sprinkling" – hành động rắc một lượng nhỏ thứ gì đó lên trên.
- Ví dụ:
- "She was sprinkling sugar on top of the cake." (Cô ấy đang rắc đường lên trên bánh.)
- "The gardener sprinkled seeds over the flowerbed." (Người làm vườn đã rắc hạt giống xuống hàng hoa.)
- "He sprinkled salt on his fries." (Anh ấy rắc muối lên khoai tây chiên.)
- Cấu trúc: sprinkling + noun (ví dụ: sprinkling of salt, sprinkling of water)
2. Dùng nước rẽ tóc (một phong cách làm tóc):
- Ý nghĩa: Trong ngữ cảnh làm tóc, "sprinkling" mô tả hành động nhỏ giọt nước lên tóc để tạo kiểu. Đây là một phong cách tóc phổ biến trong các sự kiện, buổi biểu diễn hoặc các sự kiện trang trọng.
- Ví dụ:
- "The stylist sprinkled water on his client's hair to give it a sleek look." (Stylist đã rẽ nước lên tóc của khách hàng để tạo kiểu bóng mượt.)
- "She finished the hairstyle by sprinkling a little water over the curls." (Cô ấy hoàn thiện kiểu tóc bằng cách rảy một chút nước lên các sợi curl.)
3. (Động từ, nguyên thể) rắc, rãi (khi diễn tả hành động đang diễn ra):
- Ý nghĩa: "Sprinkling" cũng có thể được dùng như một động từ nguyên thể, diễn tả hành động đang xảy ra, tức là đang rắc hoặc rãi.
- Ví dụ:
- "The children were sprinkling chocolate sprinkles on their ice cream." (Các em bé đang rắc sprinkles chocolate lên kem của mình.)
- "The farmer was sprinkling water on the crops." (Người nông dân đang rưới nước cho những cây trồng.)
4. (Danh từ, số nhiều) những giọt, những màng nhỏ:
- Ý nghĩa: "Sprinklings" có thể ám chỉ những giọt hoặc màng nhỏ của thứ gì đó.
- Ví dụ:
- "There was a faint sprinkling of snow on the ground." (Có một lớp màng tuyết mỏng trên mặt đất.)
- "The painting had a subtle sprinkling of gold leaf." (Bức tranh có một chút rắc lá vàng tinh tế.)
Mẹo để sử dụng đúng:
- Chú ý đến ngữ cảnh: Ý nghĩa chính xác của "sprinkling" phụ thuộc rất nhiều vào ngữ cảnh sử dụng.
- Chọn động từ/danh từ phù hợp: Sử dụng "sprinkling" như một động từ khi bạn muốn diễn tả hành động rắc, rãi. Sử dụng "sprinkling of..." như một danh từ để chỉ một lượng nhỏ của thứ gì đó.
Nếu bạn có câu cụ thể mà bạn muốn biết cách sử dụng từ "sprinkling" trong đó, hãy cung cấp câu đó cho tôi, tôi sẽ giúp bạn diễn giải chi tiết hơn!
Bình luận ()