sitting là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

sitting nghĩa là ngồi. Học cách phát âm, sử dụng từ sitting qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ sitting

sittingnoun

ngồi

/ˈsɪtɪŋ//ˈsɪtɪŋ/

Cách phát âm từ "sitting" trong tiếng Anh như sau:

  • ˈsɪtɪŋ

Phần gạch đầu dòng (ˈ) biểu thị trọng âm, tức là phần bạn nhấn mạnh khi nói.

Phân tích chi tiết:

  • sit: /sɪt/ - Giống như từ "sit" (ngồi)
  • ing: /ɪŋ/ - Âm cuối "ing" thường phát âm là "ing" ngắn, giống như âm "in" trong "king".

Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ sitting trong tiếng Anh

Từ "sitting" (ngồi) trong tiếng Anh có rất nhiều cách sử dụng khác nhau, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Dưới đây là cách sử dụng phổ biến nhất:

1. Động từ (Verb): Châu phục, ngồi một chỗ

  • To be sitting: diễn tả trạng thái đang ngồi.
    • Example: "I am sitting at my desk." (Tôi đang ngồi tại bàn làm việc.)
    • Example: "She was sitting patiently waiting for the bus." (Cô ấy đang ngồi một mình chờ xe buýt.)
  • To be sitting down: thường dùng để invit, khuyến khích ai đó ngồi xuống.
    • Example: "Please sit down." (Hãy ngồi xuống.)
  • To sit someone down: ép ai đó ngồi xuống, thường dùng khi ai đó đang bực mình hoặc không muốn nghe.
    • Example: "My mother sat me down and told me I needed to study." (Mẹ tôi đã ngồi tôi xuống và nói tôi cần phải học.)

2. Danh từ (Noun): Việc ngồi, ghế ngồi

  • A sitting: chỉ một buổi họp hoặc buổi thảo luận, thường là một cuộc họp kín.
    • Example: "There's a sitting of the board of directors next week." (Có một cuộc họp của hội đồng quản trị vào tuần tới.)
  • A sitting room/living room: phòng khách.
    • Example: "She sat in the sitting room with a book." (Cô ấy ngồi trong phòng khách với một cuốn sách.)
  • A seat: ghế ngồi.
    • Example: "There are only a few seats left." (Chỉ còn vài chỗ trống.)
  • A sitting position: tư thế ngồi.

3. Tính từ (Adjective): Đang ngồi, có liên quan đến việc ngồi

  • Sitting room/chair: (được trang bị) nơi có ghế.
    • Example: "This is a sitting room with comfortable chairs." (Đây là một phòng khách có những chiếc ghế thoải mái.)

4. Phần mở rộng trong cụm từ:

  • Sitting pretty: (thường dùng với nữ) Thể hiện một tình huống tốt đẹp, an toàn, không có gì đáng lo ngại (thường là dựa trên sự may mắn).
    • Example: "She’s sitting pretty after winning the lottery." (Cô ấy đang có một tình thế tốt đẹp sau khi thắng xổ số.)
  • Sitting on the fence: (tranh cãi) Chưa quyết định, đứng ở giữa không chọn bên nào.
    • Example: "He’s sitting on the fence about whether to accept the job." (Anh ấy đang đứng ở giữa, chưa quyết định có nên nhận việc này hay không.)

Để hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "sitting", bạn cần xem xét ngữ cảnh cụ thể.

Bạn có thể cho tôi một câu ví dụ sử dụng từ "sitting" mà bạn đang gặp khó khăn không? Tôi sẽ giúp bạn phân tích và giải thích chi tiết hơn.

Thành ngữ của từ sitting

have/want none of something
to refuse to accept something
  • I offered to pay but he was having none of it.
  • They pretended to be enthusiastic about my work but then suddenly decided they wanted none of it.
none but
(literary)only
  • None but he knew the truth.
none the less
despite this fact
    none other than
    used to emphasize who or what somebody/something is, when this is surprising
    • Her first customer was none other than Mrs Obama.

    Bình luận ()