shrunken là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

shrunken nghĩa là thu hẹp. Học cách phát âm, sử dụng từ shrunken qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ shrunken

shrunkenadjective

thu hẹp

/ˈʃrʌŋkən//ˈʃrʌŋkən/

Từ "shrunken" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • ʃrʌn

Phần gạch đầu dòng (ʃ) là âm "sh" (như trong "ship").

  • rʌn là âm "run".

Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác của từ này tại các trang web sau:

Hãy luyện tập phát âm theo cách trên để đạt được âm thanh chuẩn nhất nhé!

Cách sử dụng và ví dụ với từ shrunken trong tiếng Anh

Từ "shrunken" trong tiếng Anh có nghĩa là co lại, giảm nhỏ lại, hoặc héo úa (thường dùng để chỉ các vật thể mà kích thước của chúng giảm xuống). Dưới đây là cách sử dụng từ này trong các ngữ cảnh khác nhau, kèm theo ví dụ:

1. Miêu tả vật thể co lại về kích thước:

  • Ví dụ: "The grapes were shrunken due to the drought." (Những quả nho bị héo úa vì hạn.)
  • Ví dụ: "The magician pulled a shrunken horse out of his hat." (Phép thuật gia lấy ra một con ngựa nhỏ ra khỏi mũ.)
  • Ví dụ: "After being frozen, the bread became shrunken and hard." (Sau khi đông lạnh, bánh mì trở nên co lại và cứng.)

2. Miêu tả sự giảm nhỏ do mất nước:

  • Ví dụ: "The shrunken skin on his face was a result of his dehydration." (Làn da bị héo úa trên khuôn mặt là do mất nước.)

3. Miêu tả sự giảm nhỏ về lượng hoặc số lượng:

  • Ví dụ: "The shrunken budget forced the company to cut back on advertising." (Ngân sách bị cắt giảm đã buộc công ty phải giảm quảng cáo.)
  • Ví dụ: "His ambition had shrunken with age." (Tham vọng của anh ta đã giảm đi theo tuổi tác.)

4. Trong văn học và thần thoại (thường mang tính biểu tượng):

  • Ví dụ: "The prince was cursed to become a shrunken man." (Ngọn hải đăng bị nguyền rủa thành một người nhỏ bé.) – Đây là một hình ảnh thường thấy trong các câu chuyện cổ tích, tượng trưng cho sự mất mát, thất bại, hoặc bị giảm nhỏ về quyền lực.

Dưới đây là một số lưu ý về cách sử dụng từ "shrunken":

  • Dạng phân từ: "Shrunken" thường được dùng với các trạng từ như "severely shrunken," "slightly shrunken," "completely shrunken" để tăng cường tính diễn tả.
  • Dạng quả: "Shrink" là dạng nguyên thể của động từ, dùng để diễn tả hành động co lại. Ví dụ: "The clothes shrink after washing." (Quần áo bị rút lại sau khi giặt.)

Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ hoặc giải thích chi tiết hơn về một khía cạnh cụ thể nào của từ "shrunken" không? Ví dụ như bạn quan tâm đến việc sử dụng nó trong một ngữ cảnh cụ thể nào đó?


Bình luận ()