seditious là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

seditious nghĩa là có ý định. Học cách phát âm, sử dụng từ seditious qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ seditious

seditiousadjective

có ý định

/sɪˈdɪʃəs//sɪˈdɪʃəs/

Từ "seditious" (nổi loạn, kích động bạo động) được phát âm như sau:

  • se - như âm "se" trong "sea" (biển)
  • di - như âm "dee" trong "deep" (sâu)
  • tious - như "tious" trong "serious" (trọng tâm)

Tổng hợp: /səˈdɪʃəs/ (lưu ý trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai)

Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ seditious trong tiếng Anh

Từ "seditious" (tiếng Việt có thể dịch là "kích động nổi dậy", "trì trị" hoặc "tuyên truyền gây rối") là một tính từ mạnh, thường được dùng để mô tả hành vi hoặc lời nói có ý định lật đổ chính quyền hoặc gây hỗn loạn. Dưới đây là cách sử dụng từ này một cách chính xác:

1. Định nghĩa:

  • Seditious: Encouraging or inciting people to rebel against authority or law; rebellious. (Khuyến khích hoặc kích động những người lật đổ chính quyền hoặc luật pháp; nổi loạn).

2. Cách sử dụng:

  • Mô tả hành động:
    • "The judge found the pamphlet to be seditious and ordered it to be burned." (Tòa án tuyên bố tờ panflet là "kích động nổi dậy" và ra lệnh đốt nó.)
    • "The speaker’s words were seditious, calling for the overthrow of the government." (Lời nói của người phát biểu là "kích động nổi dậy", kêu gọi lật đổ chính phủ.)
  • Mô tả lời nói:
    • "His seditious remarks were quickly silenced by the authorities." (Những lời "kích động nổi dậy" của anh ta nhanh chóng bị chính quyền dập tắt.)
    • “The article contained seditious language aimed at undermining public trust.” (Bài viết đó chứa ngôn ngữ "kích động nổi dậy" nhằm làm suy yếu lòng tin của công chúng.)
  • Mô tả con người:
    • "He was accused of spreading seditious ideas." (Anh ta bị cáo buộc lan truyền những ý tưởng "kích động nổi dậy".)

3. Lưu ý khi sử dụng:

  • Mức độ nghiêm trọng: "Seditious" là một từ khá mạnh. Nó thường được dùng để chỉ những hành động hoặc lời nói có khả năng gây ra sự hỗn loạn hoặc bạo lực nghiêm trọng.
  • Ngữ cảnh: Hãy xem xét ngữ cảnh để đảm bảo bạn sử dụng từ này một cách chính xác. Không phải mọi lời chỉ trích chính quyền đều là "seditious". Nó cần có ý định lật đổ hoặc gây rối.

4. Từ đồng nghĩa:

  • Treasonous
  • Revolutionary (khi mang ý nghĩa tiêu cực)
  • Subversive
  • Mutinous

Ví dụ thêm:

  • "The riot was sparked by seditious propaganda distributed at the rally." (Cuộc đụng độ bùng phát do tuyên truyền "kích động nổi dậy" được phân phối tại hội nghị.)
  • “The government cracked down on any signs of seditious activity.” (Chính phủ đã đàn áp mọi dấu hiệu của hoạt động "kích động nổi dậy".)

Nếu bạn muốn tôi giải thích thêm về một khía cạnh cụ thể nào của từ này, hãy cho tôi biết!


Bình luận ()