sanctuary là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

sanctuary nghĩa là Thánh địa. Học cách phát âm, sử dụng từ sanctuary qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ sanctuary

sanctuarynoun

Thánh địa

/ˈsæŋktʃuəri//ˈsæŋktʃueri/

Từ "sanctuary" (santuário) trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • ˈsænktʃuəri

Phân tích chi tiết:

  • ˈsæn (ấn mạnh): giống như "sahn" trong từ "sand"
  • tʃu (giống chữ "ch" trong chữ "chair"): phát âm như "chu"
  • əri: giống như "eri" trong từ "berry"

Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ sanctuary trong tiếng Anh

Từ "sanctuary" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau. Dưới đây là cách sử dụng phổ biến nhất, chia theo nghĩa và kèm ví dụ:

1. Sanctuary as a place of refuge (Nơi trú ẩn, nơi ẩn náu):

  • Nghĩa: Đây là nghĩa phổ biến nhất của "sanctuary." Nó đề cập đến một nơi an toàn, yên tĩnh, nơi mọi người có thể tìm thấy sự bảo vệ, nghỉ ngơi và tránh xa những nguy hiểm hoặc áp lực.
  • Ví dụ:
    • “The forest became her sanctuary after a difficult divorce.” (Rừng cây trở thành nơi trú ẩn của cô sau một cuộc ly hôn khó khăn.)
    • “The monks retreated to a remote sanctuary to practice meditation.” (Các tu sĩ rút lui đến một tu viện xa xôi để tu tập.)
    • "This quiet corner of the garden is my sanctuary – a place to relax and read." (Góc vườn yên tĩnh này là nơi trú ẩn của tôi – một nơi để thư giãn và đọc sách.)

2. Sanctuary as a religious place (Nơi thờ hinh, đền chùa):

  • Nghĩa: Trong bối cảnh tôn giáo, "sanctuary" thường đề cập đến một khu vực linh thiêng bên trong một nhà thờ, đền hoặc chùa. Đây là nơi mà linh mục, tu sĩ hoặc người tu hành thực hiện các nghi lễ tôn giáo quan trọng, và thường được coi là an toàn và thánh thiêng.
  • Ví dụ:
    • “The altar is the sanctuary of the church.” (Bàn thờ là nơi thờ hinh của nhà thờ.)
    • “Pilgrims traditionally visit the sanctuary to pray for blessings.” (Những hành nhân truyền thống đến nơi thờ hinh để cầu nguyện nhận được những ân huệ.)
    • "Only the priest is permitted to enter the sanctuary during the ceremony." (Chỉ linh mục được phép bước vào nơi thờ hinh trong buổi lễ.)

3. Sanctuary as a protected area (Khu vực được bảo vệ):

  • Nghĩa: Trong khoa học môi trường và quản lý tài nguyên, "sanctuary" có thể dùng để chỉ một khu vực được bảo vệ để bảo tồn động vật hoang dã, thực vật hoặc hệ sinh thái.
  • Ví dụ:
    • “The national park was established as a sanctuary for endangered species.” (Công viên quốc gia được thành lập là khu vực bảo vệ cho các loài vật quý hiếm.)
    • "This area has been designated as a bird sanctuary." (Khu vực này đã được chỉ định là nơi bảo vệ chim.)

Lưu ý:

  • "Sanctuary" có thể được dùng cả như một danh từ (place) và một tính từ (sanctuary). Ví dụ: a sanctuary, a sacred sanctuary.
  • Nghĩa của từ "sanctuary" thường mang tính chất tích cực, gợi lên cảm giác an toàn, bình yên và thiêng liêng.

Để hiểu rõ hơn về cách sử dụng "sanctuary", bạn có thể tìm kiếm thêm các ví dụ cụ thể trong các ngữ cảnh khác nhau. Bạn cũng có thể tham khảo các từ đồng nghĩa như refuge, haven, sanctuary, place of safety, or holy place.

Bạn muốn tôi giải thích thêm về một khía cạnh cụ thể nào của từ "sanctuary" không? Ví dụ, bạn có muốn tôi đưa ra thêm ví dụ, hoặc so sánh với các từ đồng nghĩa không?


Bình luận ()