retract là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

retract nghĩa là rút lại. Học cách phát âm, sử dụng từ retract qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ retract

retractverb

rút lại

/rɪˈtrækt//rɪˈtrækt/

Từ "retract" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • rəˈtrækt

Phần phát âm chi tiết:

  • - phát âm như "r" và "uh" nối tiếp nhau (giống như phát âm "ra")
  • ˈtrækt - phát âm như "trekt" (giống như "trek" nhưng hơi ngắn và mạnh hơn)

Bạn có thể tìm nghe phát âm chính xác trên các nguồn như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ retract trong tiếng Anh

Từ "retract" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau. Dưới đây là các nghĩa phổ biến nhất và cách sử dụng chúng:

1. Rút lui, thu hồi (noun và verb):

  • (Noun): Một hành động rút lui, việc thu hồi lại một điều gì đó.

    • Ví dụ: He retracted his statement after the evidence was revealed. (Anh ta rút lại lời tuyên bố của mình sau khi có bằng chứng được tiết lộ.)
    • Ví dụ: The army issued a retraction of the initial report. (Quân đội đã đưa ra một tuyên bố rút lại báo cáo ban đầu.)
  • (Verb): Hành động rút lui, thu hồi, kéo vào.

    • Ví dụ: The telescope automatically retracts when it's not in use. (Ống nhòm tự động rút vào khi không sử dụng.)
    • Ví dụ: She retracted her hand quickly. (Cô ấy nhanh chóng rút tay lại.)
    • Ví dụ: The company retracted the advertisement due to criticism. (Công ty đã thu hồi quảng cáo do nhận được chỉ trích.)

2. Gập lại, thu gọn (noun):**

  • Ví dụ: The blanket was retracted for the night. (Chăn được gập lại cho đêm.)
  • Ví dụ: The tent was retracted to protect it from the storm. (Lều được thu gọn để bảo vệ nó khỏi cơn bão.)

3. (Quan trọng trong y học) Thu gọn, rút lui vào (chuẩn lymph):

  • Ví dụ: "Retraction of the lymph vessels" (Rút lui các mạch bạch huyết - là một thuật ngữ y học cụ thể).

Các thì và cấu trúc sử dụng:

  • Simple Present: He retracts his apologies. (Anh ta rút lại lời xin lỗi của mình.)
  • Past Simple: He retracted the letter. (Anh ta đã rút lại lá thư.)
  • Present Perfect: She has retracted her complaint. (Cô ấy đã rút lại khiếu nại của mình.)
  • Cấu trúc với "from": He retracted his statement from the public. (Anh ta rút lại lời tuyên bố của mình trước công chúng.)

Mẹo:

  • "Retract" thường dùng khi muốn nhấn mạnh việc quay trở lại một trạng thái trước đó (rút lui, thu hồi, gập lại).
  • Nó thường dùng trong ngữ cảnh nơi có sự cần thiết phải thu hồi cái gì đó do sai sót, lỗi lầm, hoặc để tránh gây ra hậu quả tiêu cực.

Bạn có thể thử tìm thêm các ví dụ về cách sử dụng "retract" trong các ngữ cảnh khác nhau để hiểu rõ hơn. Nếu bạn có ngữ cảnh cụ thể mà bạn muốn biết cách sử dụng "retract", hãy cung cấp cho tôi để tôi có thể giúp bạn tốt hơn!


Bình luận ()