Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
retake nghĩa là Retake. Học cách phát âm, sử dụng từ retake qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
Retake
Cách phát âm từ "retake" trong tiếng Anh như sau:
Phát âm chi tiết hơn:
Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác của từ này trên các trang web hoặc ứng dụng học tiếng Anh như:
Chúc bạn học tốt!
Từ "retake" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau. Dưới đây là những cách phổ biến nhất và các ví dụ minh họa:
Ý nghĩa: Đây là nghĩa phổ biến nhất của "retake". Nó có nghĩa là làm lại một bài kiểm tra hoặc bài thi vì một lý do nào đó (ví dụ: không hài lòng với kết quả trước đó, bị ốm, hoặc có cơ hội được làm lại).
Ví dụ:
Ý nghĩa: "Retake" có thể dùng để chỉ việc lấy lại một thứ gì đó mà đã bị mất hoặc bỏ lại.
Ví dụ:
Ý nghĩa: Trong ngữ cảnh này, "retake" có nghĩa là lặp lại một chữ cái hoặc âm thanh, thường dùng trong luyện nói hoặc luyện đọc.
Ví dụ:
Ý nghĩa: Trong ngành công nghiệp thời trang, "retake" có thể dùng để mô tả việc tái sử dụng hoặc làm lại một món đồ cũ để tạo ra một sản phẩm mới.
Ví dụ:
Tóm lại:
| Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|
| Làm lại bài kiểm tra | I can retake the test. |
| Lấy lại | I need to retake my keys. |
| Nuốt lại (âm thanh) | Please retake that word. |
| Tái sử dụng (thời trang) | The designer retook the dress. |
Để hiểu rõ hơn về cách sử dụng "retake", bạn có thể tham khảo thêm các ngữ cảnh cụ thể. Hy vọng những giải thích này hữu ích cho bạn!
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()