retake là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

retake nghĩa là Retake. Học cách phát âm, sử dụng từ retake qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ retake

retakeverb

Retake

/ˌriːˈteɪk//ˌriːˈteɪk/

Cách phát âm từ "retake" trong tiếng Anh như sau:

  • rə-tayk

Phát âm chi tiết hơn:

  • (giống âm "r" trong tiếng Việt, nhưng nhẹ hơn và hơi tròn môi hơn)
  • tayk (giống cách phát âm "take" trong tiếng Anh: /teɪk/)

Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác của từ này trên các trang web hoặc ứng dụng học tiếng Anh như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ retake trong tiếng Anh

Từ "retake" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau. Dưới đây là những cách phổ biến nhất và các ví dụ minh họa:

1. Lại làm lại một bài kiểm tra, bài thi:

  • Ý nghĩa: Đây là nghĩa phổ biến nhất của "retake". Nó có nghĩa là làm lại một bài kiểm tra hoặc bài thi vì một lý do nào đó (ví dụ: không hài lòng với kết quả trước đó, bị ốm, hoặc có cơ hội được làm lại).

  • Ví dụ:

    • “I failed the exam, but I can retake it next month.” (Tôi không đạt được điểm trong kỳ thi, nhưng tôi có thể làm lại nó vào tháng tới.)
    • “The school allows students to retake tests if they score below a certain grade.” (Trường học cho phép học sinh làm lại bài kiểm tra nếu họ đạt dưới một mức điểm nhất định.)

2. Lấy lại (một thứ gì đó):

  • Ý nghĩa: "Retake" có thể dùng để chỉ việc lấy lại một thứ gì đó mà đã bị mất hoặc bỏ lại.

  • Ví dụ:

    • “I accidentally dropped my keys, I need to retake them.” (Tôi vô tình làm rơi chìa khóa, tôi cần lấy lại chúng.)
    • “She retook her scarf when she realized it was cold outside.” (Cô ấy lấy lại chiếc khăn khi nhận ra trời lạnh bên ngoài.)

3. Nuốt lại (một chữ cái, một âm thanh):

  • Ý nghĩa: Trong ngữ cảnh này, "retake" có nghĩa là lặp lại một chữ cái hoặc âm thanh, thường dùng trong luyện nói hoặc luyện đọc.

  • Ví dụ:

    • “Please retake that word, you pronounced it incorrectly.” (Vui lòng lặp lại từ đó, bạn đã phát âm sai.)
    • “I want you to retake this sentence slowly.” (Tôi muốn bạn lặp lại câu này chậm rãi hơn.)

4. (Thời trang) Tái sử dụng, làm lại một món đồ:

  • Ý nghĩa: Trong ngành công nghiệp thời trang, "retake" có thể dùng để mô tả việc tái sử dụng hoặc làm lại một món đồ cũ để tạo ra một sản phẩm mới.

  • Ví dụ:

    • “The designer retook an old dress and turned it into a new, modern style.” (Nhà thiết kế đã làm lại một chiếc váy cũ và biến nó thành một phong cách mới, hiện đại.)

Tóm lại:

Nghĩa Ví dụ
Làm lại bài kiểm tra I can retake the test.
Lấy lại I need to retake my keys.
Nuốt lại (âm thanh) Please retake that word.
Tái sử dụng (thời trang) The designer retook the dress.

Để hiểu rõ hơn về cách sử dụng "retake", bạn có thể tham khảo thêm các ngữ cảnh cụ thể. Hy vọng những giải thích này hữu ích cho bạn!

Thành ngữ của từ retake

shove it
(especially North American English, informal)used to say rudely that you will not accept or do something
  • ‘The boss wants that report now.’ ‘Yeah? Tell him he can shove it.’

Bình luận ()