reconsider là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

reconsider nghĩa là xem xét lại. Học cách phát âm, sử dụng từ reconsider qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ reconsider

reconsiderverb

xem xét lại

/ˌriːkənˈsɪdə(r)//ˌriːkənˈsɪdər/

Từ "reconsider" được phát âm như sau:

  • ri - giống như âm "ri" trong "river"
  • con - giống như âm "con" trong "cone"
  • sid - giống như âm "sid" trong "side"
  • er - giống như âm "er" trong "her"

Vậy, phát âm tổng thể của "reconsider" là: ri-con-sid-er

Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ reconsider trong tiếng Anh

Từ "reconsider" trong tiếng Anh có nghĩa là đánh giá lại, xem xét lại, cân nhắc lại. Nó được sử dụng khi bạn muốn một người hoặc chính mình nhìn lại một quyết định, ý tưởng hoặc tình huống trước đó và đưa ra một đánh giá mới.

Dưới đây là cách sử dụng "reconsider" trong các ngữ cảnh khác nhau:

1. Đánh giá lại một quyết định:

  • "I need to reconsider my decision to quit my job." (Tôi cần đánh giá lại quyết định của mình là nghỉ việc.)
  • "The company is reconsidering its expansion plans due to the economic downturn." (Công ty đang xét lại kế hoạch mở rộng của mình vì tình hình kinh tế suy thoái.)
  • "Let's reconsider the proposal and see if we can address the concerns raised." (Hãy cân nhắc lại đề xuất và xem liệu chúng ta có thể giải quyết những lo ngại đã nêu hay không.)

2. Đánh giá lại một ý tưởng:

  • "We should reconsider the design of the website to make it more user-friendly." (Chúng ta nên xét lại thiết kế trang web để làm cho nó thân thiện với người dùng hơn.)
  • "He reconsidered his argument and realized he was wrong." (Anh ấy nhìn lại lập luận của mình và nhận ra mình sai.)

3. Đánh giá lại một tình huống:

  • "After the accident, the police are reconsidering the traffic regulations." (Sau vụ tai nạn, cảnh sát đang đánh giá lại các quy định giao thông.)
  • "The government is reconsidering its policy on immigration." (Chính phủ đang xét lại chính sách nhập cư của mình.)

Lưu ý:

  • "Reconsider" thường được dùng sau khi một quyết định hoặc ý tưởng đã được đưa ra và bây giờ cần được xem xét lại.
  • Nó thường được sử dụng để chỉ một quá trình suy nghĩ mới và có thể dẫn đến một quyết định mới hoặc một cách tiếp cận khác.

Các từ đồng nghĩa của "reconsider" (có thể thay thế được):

  • Review
  • Revise
  • Re-evaluate
  • Reassess
  • Think over

Bạn có thể cung cấp thêm ngữ cảnh nếu bạn muốn tôi giúp bạn sử dụng "reconsider" trong một tình huống cụ thể.


Bình luận ()