Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
rebound nghĩa là dội lại. Học cách phát âm, sử dụng từ rebound qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
dội lại
Từ "rebound" trong tiếng Anh được phát âm như sau:
Phát âm chi tiết hơn:
Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:
Chúc bạn học tốt!
Từ "rebound" trong tiếng Anh có khá nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau. Dưới đây là giải thích chi tiết và các ví dụ minh họa:
Tổng kết:
| Nghĩa | Cách sử dụng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Phục hồi | V, sau sự kiện tiêu cực | He rebounded from the setback. |
| Bật trở lại | N, vật lý | The ball rebounded off the ground. |
| Trả thù | V, phản công | The team rebounded after the loss. |
| Hẹn hò ngắn | V, tiếng lóng | They went through a few rebounds before settling down. |
Để hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "rebound", bạn có thể tìm kiếm các ví dụ cụ thể trong các ngữ cảnh khác nhau. Bạn cũng có thể sử dụng từ điển trực tuyến hoặc công cụ dịch thuật để tham khảo thêm.
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()