rebound là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

rebound nghĩa là dội lại. Học cách phát âm, sử dụng từ rebound qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ rebound

reboundverb

dội lại

/rɪˈbaʊnd//rɪˈbaʊnd/

Từ "rebound" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • ree-bound

Phát âm chi tiết hơn:

  • ree (giống như "ree" trong "reef")
  • bound (có trọng âm ở âm "bound", phát âm như "bウンド" - giống như "round" nhưng thay âm "r" bằng "b")

Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ rebound trong tiếng Anh

Từ "rebound" trong tiếng Anh có khá nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau. Dưới đây là giải thích chi tiết và các ví dụ minh họa:

1. (V) Bounced back; recover: Đây là nghĩa phổ biến nhất của “rebound”. Nó có nghĩa là phục hồi, hồi phục sau một sự kiện tiêu cực, thất bại, hoặc chấn thương.

  • Ví dụ:
    • "After the accident, it took her a long time to rebound emotionally." (Sau tai nạn, cô ấy mất một thời gian dài để hồi phục về mặt cảm xúc.)
    • "The company rebounded strongly after the recession." (Công ty phục hồi mạnh mẽ sau đợt suy thoái kinh tế.)
    • "He rebounded from his failure and went on to achieve great success." (Anh ấy vượt qua thất bại và sau đó đạt được thành công lớn.)

2. (N) A bounce: Đây là nghĩa có tính chất vật lý, chỉ một lần bật trở lại sau khi bị va chạm.

  • Ví dụ:
    • "The ball rebounded off the wall." (quả bóng bật trở lại sau khi va vào tường.)
    • "The rubber rebound gave the shoes their cushioning." (Độ đàn hồi của cao su giúp mang lại độ đệm cho giày.)

3. (N) Bouncing object: Đồ vật bật trở lại, thường là một vật thể nhỏ.

  • Ví dụ:
    • "The ping-pong ball rebounded high off the table." (quả bóng bóng bàn bật cao lên khỏi bàn.)

4. (V) To strike back; to retaliate: Trong một số trường hợp, “rebound” có nghĩa là trả thù, phản công, hoặc đáp trả.

  • Ví dụ:
    • "He rebounded angrily after being insulted." (Anh ấy đáp trả giận dữ sau khi bị xúc phạm.)
    • "The defense rebounded against the offensive line." (Đội phòng thủ phản công lại hàng công.)

5. (V) (Of a ball or other object) to spring back to a vertical position after being dropped or struck: (Được sử dụng trong ngữ cảnh vật lý)

  • Ví dụ:
    • “The ball rebounded with a loud thump.” (Qủa bóng bật lên với một tiếng đập lớn.)

6. (V) (Slang, often of a relationship) to have a brief romantic encounter: (Trong tiếng lóng, thường nói về các mối quan hệ ngắn hạn)

  • Ví dụ:
    • “They just rebounded – they dated for a week and then broke up.” (Họ chỉ hẹn hò ngắn hạn – họ hẹn hò trong một tuần rồi chia tay.)

Tổng kết:

Nghĩa Cách sử dụng Ví dụ
Phục hồi V, sau sự kiện tiêu cực He rebounded from the setback.
Bật trở lại N, vật lý The ball rebounded off the ground.
Trả thù V, phản công The team rebounded after the loss.
Hẹn hò ngắn V, tiếng lóng They went through a few rebounds before settling down.

Để hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "rebound", bạn có thể tìm kiếm các ví dụ cụ thể trong các ngữ cảnh khác nhau. Bạn cũng có thể sử dụng từ điển trực tuyến hoặc công cụ dịch thuật để tham khảo thêm.


Bình luận ()