proportionately là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

proportionately nghĩa là tỉ lệ thuận. Học cách phát âm, sử dụng từ proportionately qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ proportionately

proportionatelyadverb

tỉ lệ thuận

/prəˈpɔːʃənətli//prəˈpɔːrʃənətli/

Phát âm từ "proportionately" trong tiếng Anh khá phức tạp, nhưng đây là cách chia nhỏ và phát âm từng phần:

  • pro - phát âm như "pro" trong "problem" (prō-blem)
  • por - phát âm như "por" trong "port" (pôr)
  • tion - phát âm như "shun" trong "sun" (shuhn)
  • ate - phát âm như "ayt" (ayt)
  • ly - phát âm như "li" (li)

Tổng hợp: prō-pôr-shuhn-ayt-li

Bạn có thể tham khảo các nguồn audio để luyện nghe thêm:

Mẹo:

  • Hãy tập trung vào việc phát âm rõ ràng từng âm tiết.
  • Luyện tập thường xuyên để cải thiện độ chính xác.

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ proportionately trong tiếng Anh

Từ "proportionately" trong tiếng Anh có nghĩa là “tỷ lệ với,” “tương xứng với” hoặc “theo tỷ lệ”. Nó được dùng để mô tả một sự so sánh hoặc phân phối dựa trên tỷ lệ. Dưới đây là cách sử dụng từ này trong các ngữ cảnh khác nhau, cùng với ví dụ:

1. Mô tả tỷ lệ giữa các yếu tố:

  • Ví dụ: "The salaries of the executives were paid proportionately to their experience and responsibilities." (Mức lương của các giám đốc được trả tỷ lệ với kinh nghiệm và trách nhiệm của họ.)
  • Giải thích: "Proportionately" cho biết mức lương được điều chỉnh dựa trên kinh nghiệm và trách nhiệm, không phải là một số tiền cố định cho tất cả mọi người.

2. Phân phối tài nguyên hoặc chi phí:

  • Ví dụ: "The budget for the project was allocated proportionately among the different departments." (Ngân sách cho dự án được phân bổ tỷ lệ giữa các bộ phận khác nhau.)
  • Ví dụ: “The cost of the project increased proportionately with the number of participants.” (Chi phí cho dự án tăng tỷ lệ theo số lượng người tham gia.)
  • Giải thích: Nó nhấn mạnh rằng điều gì đó (ví dụ: chi phí, ngân sách) được phân bổ hoặc tăng theo tỷ lệ tương ứng với một yếu tố khác (ví dụ: số lượng, kích thước).

3. So sánh số lượng và tỷ lệ:

  • Ví dụ: "The number of students in the class was proportionately higher than expected.” (Số lượng học sinh trong lớp tương đối cao hơn dự kiến.)
    • Giải thích: Dùng để so sánh một con số với một tỷ lệ dự kiến hoặc mong đợi.

Phân biệt với "proportion":

  • "Proportion" là một danh từ, có nghĩa là "tỷ lệ" (ratio).
  • "Proportionately" là một trạng từ, có nghĩa là "theo tỷ lệ."

Lưu ý:

  • "Proportionately" thường được viết liền.

Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "proportionately" trong tiếng Anh! Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ hoặc giải thích về một khía cạnh cụ thể nào không?


Bình luận ()